Belgian First Amateur Division01:00 ngày 06/04/2025

Royal Cappellen FC
0 - 4

Royal Knokke
Thống kê
Thống kê trận đấu
Royal Cappellen FCChỉ sốRoyal Knokke
66Chỉ số 2367
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
5Chỉ số 227
29Chỉ số 2437
2Chỉ số 31
2Chỉ số 217
0Chỉ số 81
7Chỉ số 26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympic Charleroi | 10 | 7 | 1 | 2 | 47 |
| 2 | Royal Union Tubize-Braine | 10 | 6 | 3 | 1 | 45 |
| 3 | RAEC Mons | 10 | 3 | 4 | 3 | 36 |
| 4 | Excelsior Virton | 10 | 2 | 4 | 4 | 32 |
| 5 | Union Rochefortoise | 10 | 2 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Stockay-Warfusee | 10 | 1 | 1 | 8 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Charleroi B | 10 | 5 | 4 | 1 | 30 |
| 2 | Union Saint-Gilloise II | 10 | 5 | 2 | 3 | 27 |
| 3 | Union Royale Namur | 10 | 2 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | Binche | 10 | 1 | 5 | 4 | 19 |
| 5 | Standard Liege II | 10 | 3 | 5 | 2 | 19 |
| 6 | RFC Tournai | 10 | 0 | 7 | 3 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympic Charleroi | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 2 | Royal Union Tubize-Braine | 22 | 14 | 5 | 3 | 47 |
| 3 | RAEC Mons | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 4 | Excelsior Virton | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 5 | Stockay-Warfusee | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 6 | Union Rochefortoise | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | Union Royale Namur | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 8 | Binche | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 9 | Charleroi B | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 10 | Union Saint-Gilloise II | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 11 | RFC Tournai | 22 | 4 | 8 | 10 | 20 |
| 12 | Standard Liege II | 22 | 2 | 3 | 17 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gent B | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 2 | Royal Knokke | 30 | 14 | 14 | 2 | 56 |
| 3 | Kermt Hasselt | 30 | 15 | 7 | 8 | 52 |
| 4 | Dessel Sport | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 5 | Tienen | 30 | 14 | 4 | 12 | 46 |
| 6 | 30 | 12 | 9 | 9 | 45 | |
| 7 | Ninove | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 8 | Lyra-Lierse Berlaar | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 9 | Cercle Brugge II | 30 | 12 | 4 | 14 | 40 |
| 10 | Belisia bilzen | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Hoogstraten VV | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 12 | Leuven B | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Merelbeke | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | Royal Cappellen FC | 30 | 8 | 5 | 17 | 29 |
| 15 | Antwerp B | 30 | 6 | 10 | 14 | 28 |
| 16 | KSK Heist | 30 | 6 | 8 | 16 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Royal Knokke2 - 2
Royal Cappellen FC
Royal Cappellen FC2 - 2
Royal Knokke
Royal Knokke3 - 0
Royal Cappellen FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Royal Cappellen FC
Belisia bilzen1 - 2
Royal Cappellen FC
Royal Cappellen FC2 - 1
Tienen
Cercle Brugge II5 - 1
Royal Cappellen FC
Royal Cappellen FC0 - 3
Lyra-Lierse Berlaar
Gent B4 - 0
Royal Cappellen FC
Antwerp B1 - 0
Royal Cappellen FC
Royal Cappellen FC1 - 0
Merelbeke
Royal Cappellen FC4 - 5
Kermt Hasselt
Leuven B5 - 0
Royal Cappellen FC
Royal Cappellen FC1 - 1
Hoogstraten VVĐối chiếu
Phong độ gần đây của Royal Knokke
Royal Knokke3 - 2
Merelbeke
Royal Knokke1 - 1
Tienen0 - 0
Royal Knokke
Royal Knokke4 - 3
Cercle Brugge II
Belisia bilzen2 - 2
Royal Knokke
Royal Knokke3 - 0
Ninove
Lyra-Lierse Berlaar3 - 3
Royal Knokke
Royal Knokke1 - 1
Hoogstraten VV
Royal Knokke1 - 0
Gent B
Kermt Hasselt1 - 1
Royal KnokkeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Royal Cappellen FC
#10#20#30#42#56#60#70
Royal Knokke
#14#23#30#41#56#60#70
Olympic Charleroi
Royal Union Tubize-Braine
RAEC Mons
Excelsior Virton
Union Rochefortoise
Stockay-Warfusee
Charleroi B
Union Saint-Gilloise II
Union Royale Namur
Binche
Standard Liege II
RFC Tournai
Dessel Sport
KSK Heist