Albanian Super league23:00 ngày 10/02/2025

Teuta Durres
0 - 0

FC Dinamo City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Teuta DurresChỉ sốFC Dinamo City
0Chỉ số 40
3Chỉ số 210
77Chỉ số 2430
1Chỉ số 31
104Chỉ số 2384
7Chỉ số 23
10Chỉ số 222
0Chỉ số 80
44Chỉ số 2556
Lineup
Đội hình trận đấu
Teuta Durres
00000000000
Đội hình xuất phát

A.Jazxhi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Zogos#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Simeu#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kotobelli#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kruja#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
X.Maçolli#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Peposhi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Tafas#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rrok toma#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.beshiraj#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lloci#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Lloci#0

M.Lloci#0
M.Lloci#0
M.Lloci#0

M.Lloci#0
M.Lloci#0
M.Lloci#0

M.Lloci#0
M.Lloci#0

M.Lloci#0
FC Dinamo City
00000000000
Đội hình xuất phát

B.Maliqi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Zabergja#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Toli#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Teqja#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Tiago Rocha Ferreira#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Qefalija#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Hoxha#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B. Goudiaby#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K. Gassama#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Aliji#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Lorran de Oliveira Quintanilha#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Lorran de Oliveira Quintanilha#0

Lorran de Oliveira Quintanilha#0

Lorran de Oliveira Quintanilha#0

Lorran de Oliveira Quintanilha#0
Lorran de Oliveira Quintanilha#0

Lorran de Oliveira Quintanilha#0
Lorran de Oliveira Quintanilha#0

Lorran de Oliveira Quintanilha#0

Lorran de Oliveira Quintanilha#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egnatia | 36 | 16 | 11 | 9 | 59 |
| 2 | Vllaznia Shkoder | 36 | 15 | 12 | 9 | 57 |
| 3 | FC Dinamo City | 36 | 14 | 13 | 9 | 55 |
| 4 | Partizani Tirana | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 5 | KS Elbasani | 36 | 11 | 17 | 8 | 50 |
| 6 | Teuta Durres | 36 | 10 | 14 | 12 | 44 |
| 7 | KS Bylis | 36 | 11 | 9 | 16 | 42 |
| 8 | KF Tirana | 36 | 7 | 18 | 11 | 39 |
| 9 | Skenderbeu Korca | 36 | 9 | 11 | 16 | 38 |
| 10 | KF Laci | 36 | 8 | 13 | 15 | 37 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vllaznia Shkoder | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Partizani Tirana | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | FC Dinamo City | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KF Tirana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Pogradeci | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egnatia | 38 | 17 | 12 | 9 | 63 |
| 2 | Vllaznia Shkoder | 38 | 16 | 12 | 10 | 60 |
| 3 | Partizani Tirana | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 4 | FC Dinamo City | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 5 | KS Elbasani | 36 | 11 | 17 | 8 | 50 |
| 6 | Teuta Durres | 36 | 10 | 14 | 12 | 44 |
| 7 | KF Tirana | 37 | 8 | 18 | 11 | 42 |
| 8 | KS Bylis | 36 | 11 | 9 | 16 | 42 |
| 9 | Skenderbeu Korca | 36 | 9 | 11 | 16 | 38 |
| 10 | KF Laci | 36 | 8 | 13 | 15 | 37 |
| 11 | Pogradeci | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Dinamo City2 - 0
Teuta Durres
Teuta Durres1 - 1
FC Dinamo City
Teuta Durres1 - 0
FC Dinamo City
FC Dinamo City1 - 0
Teuta Durres
Teuta Durres1 - 2
FC Dinamo City
FC Dinamo City2 - 3
Teuta Durres
FC Dinamo City0 - 1
Teuta Durres
Teuta Durres1 - 0
FC Dinamo City
FC Dinamo City0 - 1
Teuta Durres
Teuta Durres0 - 0
FC Dinamo CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Teuta Durres
Teuta Durres1 - 3
Vllaznia Shkoder
Skenderbeu Korca2 - 1
Teuta Durres
Teuta Durres0 - 2
Partizani Tirana
Teuta Durres0 - 0
KS Elbasani
KS Elbasani3 - 1
Teuta Durres
Teuta Durres0 - 0
KS Bylis
Teuta Durres2 - 1
Egnatia
KF Tirana0 - 0
Teuta Durres
Teuta Durres1 - 1
KF Laci
FC Dinamo City2 - 0
Teuta DurresĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dinamo City
FC Dinamo City0 - 2
Skenderbeu Korca
FC Dinamo City1 - 1
Skenderbeu Korca
Partizani Tirana1 - 1
FC Dinamo City
FC Dinamo City3 - 1
KS Elbasani
FC Dinamo City6 - 1
Erzeni
KS Bylis2 - 1
FC Dinamo City
FC Dinamo City2 - 1
Egnatia
FC Dinamo City2 - 1
KF Tirana
KF Laci0 - 0
FC Dinamo City
Vllaznia Shkoder2 - 3
FC Dinamo CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Teuta Durres
#10#20#30#41#57#60#70
FC Dinamo City
#10#20#30#41#53#60#70
Pogradeci