Mexico Ascenso MX10:00 ngày 08/11/2025

Club Atletico La Paz
0 - 6

Atlante FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Club Atletico La PazChỉ sốAtlante FC
41Chỉ số 2559
2Chỉ số 224
0Chỉ số 81
3Chỉ số 25
69Chỉ số 23106
4Chỉ số 31
0Chỉ số 2111
44Chỉ số 2458
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Club Atletico La Paz
Sơ đồ 4-3-3337162813121527109219
Đội hình xuất phát

G.Alcalá#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Vazquez#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.DelAguila#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

U.Zurita#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Alaffita#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Millán#12 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.Torres#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.García#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Barragán#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

D.Alvarez#92 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

U.Jaimes#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

U.Jaimes#24

U.Jaimes#22

U.Jaimes#3

U.Jaimes#2

U.Jaimes#26

U.Jaimes#5

U.Jaimes#14

U.Jaimes#8

U.Jaimes#1

U.Jaimes#11
Atlante FC
Sơ đồ 4-4-2135332341321271922
Đội hình xuất phát

R.Barragán#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Cruz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Meza#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Basulto#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Reyes#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Jiménez#34 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.García#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Ibarra#21 · F · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.Escobar#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.González#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Calzadilla#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Calzadilla#9

L.Calzadilla#20

L.Calzadilla#16

L.Calzadilla#32

L.Calzadilla#8

L.Calzadilla#7

L.Calzadilla#30

L.Calzadilla#11

L.Calzadilla#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cancun FC | 12 | 9 | 2 | 1 | 29 |
| 2 | Club Jaiba Brava | 13 | 8 | 5 | 0 | 29 |
| 3 | Atlante FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 4 | Club Deportivo Irapuato | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 |
| 5 | Mineros de Zacatecas | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 6 | Tepatitlan FC | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 7 | Leones Negros de la U. de G. | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 8 | Club Atlético Morelia | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 9 | Club Atletico La Paz | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 10 | Venados FC Yucatán | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 11 | Tlaxcala FC | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 12 | Club Deportivo Tapatío | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 13 | Alebrijes de Oaxaca | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 14 | Correcaminos de la U.A.T. | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 15 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | 13 | 1 | 2 | 10 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atlante FC5 - 0
Club Atletico La Paz
Club Atletico La Paz2 - 2
Atlante FC
Club Atletico La Paz0 - 0
Atlante FC
Atlante FC3 - 0
Club Atletico La Paz
Club Atletico La Paz1 - 2
Atlante FC
Atlante FC3 - 0
Club Atletico La PazĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Atletico La Paz
Tepatitlan FC0 - 1
Club Atletico La Paz
Club Atletico La Paz2 - 2
Club Deportivo Irapuato
Club Jaiba Brava3 - 2
Club Atletico La Paz
Alebrijes de Oaxaca1 - 1
Club Atletico La Paz
Club Atletico La Paz2 - 4
Cancun FC
Tlaxcala FC3 - 3
Club Atletico La Paz
Club Atletico La Paz3 - 0
Club Atlético Morelia
Leones Negros de la U. de G.2 - 3
Club Atletico La Paz
Club Atletico La Paz3 - 1
Club Deportivo Dorados de Sinaloa
Venados FC Yucatán3 - 3
Club Atletico La PazĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlante FC
Atlante FC1 - 1
Cancun FC
Mineros de Zacatecas1 - 4
Atlante FC
Atlante FC3 - 0
Venados FC Yucatán
Club Deportivo Dorados de Sinaloa0 - 0
Atlante FC
Atlante FC3 - 0
Tlaxcala FC
Club Atlético Morelia0 - 2
Atlante FC
Atlante FC1 - 0
Leones Negros de la U. de G.
Alebrijes de Oaxaca0 - 3
Atlante FC
Atlante FC5 - 1
Correcaminos de la U.A.T.
Club Deportivo Tapatío3 - 0
Atlante FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Club Atletico La Paz
#10#20#31#44#53#60#70
Atlante FC
#16#24#30#41#55#60#70