Spanish Primera División RFEF03:15 ngày 28/02/2026

Tenerife
2 - 2

Real Aviles
Thống kê
Thống kê trận đấu
TenerifeChỉ sốReal Aviles
5Chỉ số 214
119Chỉ số 2384
1Chỉ số 40
68Chỉ số 2532
1Chỉ số 33
11Chỉ số 221
89Chỉ số 2435
8Chỉ số 24
1Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tenerife
Sơ đồ 4-4-2119124220156161822
Đội hình xuất phát

D.Martín#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
cesar alvarez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Landazuri#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.León#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Rodríguez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
alassan#20 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
fabricio assis#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Juanjo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Sanz#16 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
enric gallego#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Gastón Joaquín Valles Velázquez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Gastón Joaquín Valles Velázquez#5
Gastón Joaquín Valles Velázquez#27
Gastón Joaquín Valles Velázquez#28

Gastón Joaquín Valles Velázquez#3

Gastón Joaquín Valles Velázquez#17

Gastón Joaquín Valles Velázquez#24

Gastón Joaquín Valles Velázquez#9
Gastón Joaquín Valles Velázquez#29
Gastón Joaquín Valles Velázquez#23

Gastón Joaquín Valles Velázquez#14
Gastón Joaquín Valles Velázquez#13

Gastón Joaquín Valles Velázquez#11
Real Aviles
Sơ đồ 5-3-2114516122623187119
Đội hình xuất phát

Á.Fernández#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Cayarga#14 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Babin#5 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

A.Gómez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Grigore#12 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
oscar carracedo#26 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

C.Rivera#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

a.gete#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Alcalde#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
raul romero#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Álvaro Santamaría#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Álvaro Santamaría#27
Álvaro Santamaría#28

Álvaro Santamaría#10

Álvaro Santamaría#17

Álvaro Santamaría#13

Álvaro Santamaría#19
Álvaro Santamaría#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Aviles0 - 1
Tenerife
Real Aviles0 - 3
Tenerife
Tenerife1 - 0
Real AvilesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tenerife
CD Arenteiro0 - 1
Tenerife
Tenerife0 - 1
Racing de Ferrol
Athletic Bilbao B0 - 0
Tenerife
Tenerife4 - 0
CD Guadalajara
Tenerife4 - 2
Real Madrid Castilla
Zamora CF0 - 1
Tenerife
Tenerife1 - 0
CF Talavera de la Reina
CA Osasuna Promesas0 - 2
Tenerife
Tenerife2 - 0
Ponferradina
Real Aviles0 - 1
TenerifeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Aviles
Real Aviles1 - 1
Real Madrid Castilla
Celta Vigo B4 - 2
Real Aviles
CD Arenteiro6 - 3
Real Aviles
Real Aviles1 - 2
Merida AD
Real Aviles1 - 2
CD Lugo
Athletic Bilbao B0 - 2
Real Aviles
Real Aviles0 - 3
Pontevedra
Ourense CF2 - 1
Real Aviles
Real Aviles2 - 1
Racing de Ferrol
Real Aviles0 - 1
TenerifeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tenerife
#12#21#31#41#58#60#70
Real Aviles
#12#20#30#43#54#60#70
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Arenas Club de Getxo
Cacereno
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella