Malta First Division League22:30 ngày 13/04/2025

Tarxien Rainbows F.C
0 - 0

Mgarr United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tarxien Rainbows F.CChỉ sốMgarr United FC
3Chỉ số 20
62Chỉ số 2419
5Chỉ số 226
4Chỉ số 211
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 80
89Chỉ số 2370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tarxien Rainbows F.C
376189941070889881
Đội hình xuất phát
miguel azzopardi#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Vella#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
S.Mizzi#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.gusman#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.D'Alessandro#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Brincat#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kurt briffa#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.boadu#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
claudio#98 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matthew xuereb#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vella#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Vella#19
Vella#77

Vella#7
Vella#11

Vella#33
Vella#9
Vella#20

Vella#17
Vella#95
Mgarr United FC
119142161711423727
Đội hình xuất phát

J.Debono#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joseph zammit#19 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

C.Zammit#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Vukovic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Okoh#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vivi mahop#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Gauci#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Camilleri#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.boakye#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kyle azzopardi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Attard#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Attard#3
M.Attard#12
M.Attard#24
M.Attard#6
M.Attard#22
M.Attard#8
M.Attard#18
M.Attard#29
M.Attard#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Valletta FC | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | Tarxien Rainbows F.C | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 3 | Marsa | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 4 | Swieqi United | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 5 | Pieta Hotspurs | 15 | 8 | 2 | 5 | 26 |
| 6 | Santa Lucia | 15 | 8 | 1 | 6 | 25 |
| 7 | Mgarr United FC | 15 | 5 | 7 | 3 | 22 |
| 8 | Zurrieq | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 9 | Fgura United | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 10 | Gudja United | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 11 | Zebbug Rangers | 15 | 3 | 8 | 4 | 17 |
| 12 | Sirens | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 13 | Lija Athletic | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 14 | St. Andrews | 15 | 2 | 4 | 9 | 10 |
| 15 | Senglea Athletic | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
| 16 | Mtarfa | 15 | 2 | 1 | 12 | 7 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Valletta FC | 7 | 7 | 0 | 0 | 59 |
| 2 | Tarxien Rainbows F.C | 7 | 2 | 4 | 1 | 39 |
| 3 | Swieqi United | 7 | 2 | 2 | 3 | 36 |
| 4 | Pieta Hotspurs | 7 | 2 | 3 | 2 | 35 |
| 5 | Zurrieq | 7 | 3 | 1 | 3 | 32 |
| 6 | Santa Lucia | 7 | 1 | 4 | 2 | 32 |
| 7 | Mgarr United FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 31 |
| 8 | Marsa | 7 | 0 | 1 | 6 | 29 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fgura United | 7 | 5 | 0 | 2 | 36 |
| 2 | St. Andrews | 7 | 6 | 1 | 0 | 29 |
| 3 | Sirens | 7 | 3 | 1 | 3 | 27 |
| 4 | Gudja United | 7 | 1 | 3 | 3 | 27 |
| 5 | Zebbug Rangers | 7 | 1 | 1 | 5 | 21 |
| 6 | Mtarfa | 7 | 4 | 1 | 2 | 20 |
| 7 | Lija Athletic | 7 | 2 | 1 | 4 | 19 |
| 8 | Senglea Athletic | 7 | 1 | 2 | 4 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tarxien Rainbows F.C0 - 2
Mgarr United FC
Mgarr United FC0 - 4
Tarxien Rainbows F.C
Tarxien Rainbows F.C3 - 1
Mgarr United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tarxien Rainbows F.C
Marsa1 - 4
Tarxien Rainbows F.C
Zurrieq1 - 2
Tarxien Rainbows F.C
Tarxien Rainbows F.C1 - 1
Swieqi United
Valletta FC3 - 0
Tarxien Rainbows F.C
Sirens3 - 3
Tarxien Rainbows F.C
Tarxien Rainbows F.C0 - 0
Santa Lucia
Pieta Hotspurs0 - 0
Tarxien Rainbows F.C
Tarxien Rainbows F.C3 - 1
Lija Athletic
Tarxien Rainbows F.C2 - 1
Sirens
Zurrieq1 - 1
Tarxien Rainbows F.CĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mgarr United FC
Mgarr United FC0 - 2
Zurrieq
Swieqi United1 - 2
Mgarr United FC
Mgarr United FC1 - 2
Valletta FC
Santa Lucia1 - 1
Mgarr United FC
Mgarr United FC1 - 0
Mtarfa
Mgarr United FC3 - 2
Pieta Hotspurs
Mgarr United FC1 - 1
Marsa
Zurrieq1 - 1
Mgarr United FC
Santa Lucia5 - 3
Mgarr United FC
Mgarr United FC1 - 1
Lija AthleticĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tarxien Rainbows F.C
#10#20#30#42#53#60#70
Mgarr United FC
#10#20#30#42#50#60#70
Fgura United
Gudja United
Zebbug Rangers
St. Andrews
Senglea Athletic