Egyptian Division 220:30 ngày 20/04/2025

Baladiyat El Mahalla
0 - 0

Wadi Degla SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Baladiyat El MahallaChỉ sốWadi Degla SC
2Chỉ số 26
2Chỉ số 218
0Chỉ số 80
1Chỉ số 30
58Chỉ số 2455
2Chỉ số 226
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
90Chỉ số 2387
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Mokawloon El Arab | 36 | 22 | 10 | 4 | 76 |
| 2 | Wadi Degla SC | 36 | 21 | 12 | 3 | 75 |
| 3 | Abou Qir Fertilizers SC | 36 | 20 | 10 | 6 | 70 |
| 4 | Kahraba Ismailia | 36 | 19 | 11 | 6 | 68 |
| 5 | El Sekka El Hadid | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 6 | Aswan | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 7 | Olympic El Qanal | 36 | 13 | 13 | 10 | 52 |
| 8 | Proxy SC | 36 | 10 | 19 | 7 | 49 |
| 9 | Telecom Egypt | 36 | 11 | 13 | 12 | 46 |
| 10 | Baladiyat El Mahalla | 36 | 9 | 18 | 9 | 45 |
| 11 | Tersana SC | 36 | 12 | 8 | 16 | 44 |
| 12 | Asyut Petroleum | 36 | 9 | 16 | 11 | 43 |
| 13 | El Dakhlia SC | 36 | 10 | 10 | 16 | 40 |
| 14 | El Mansoura | 36 | 10 | 9 | 17 | 39 |
| 15 | Tanta | 36 | 9 | 10 | 17 | 37 |
| 16 | Dayrot | 36 | 8 | 12 | 16 | 36 |
| 17 | Gazl Kafr Eldwar | 36 | 5 | 20 | 11 | 35 |
| 18 | La Viena | 36 | 7 | 13 | 16 | 34 |
| 19 | Muntakhab Suez FC | 36 | 6 | 11 | 19 | 29 |
| 20 | Sporting Alexandria | 36 | 5 | 13 | 18 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Baladiyat El Mahalla
Gazl Kafr Eldwar0 - 1
Baladiyat El Mahalla
Baladiyat El Mahalla2 - 0
El Mansoura
Aswan0 - 0
Baladiyat El Mahalla
Baladiyat El Mahalla2 - 1
Dayrot
Muntakhab Suez FC0 - 1
Baladiyat El Mahalla
Baladiyat El Mahalla0 - 1
El Mokawloon El Arab
Proxy SC1 - 1
Baladiyat El Mahalla
Asyut Petroleum0 - 0
Baladiyat El Mahalla
Baladiyat El Mahalla0 - 0
Telecom Egypt
Sporting Alexandria2 - 0
Baladiyat El MahallaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wadi Degla SC
Wadi Degla SC2 - 0
Asyut Petroleum
Telecom Egypt0 - 3
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC1 - 0
Sporting Alexandria
El Dakhlia SC1 - 2
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC2 - 1
Olympic El Qanal
Tersana SC0 - 1
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC0 - 0
Kahraba Ismailia
El Sekka El Hadid1 - 1
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC3 - 1
Abou Qir Fertilizers SC
La Viena0 - 1
Wadi Degla SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Baladiyat El Mahalla
#10#20#30#41#52#60#70
Wadi Degla SC
#10#20#30#40#56#60#70
Tanta