Danish Division 3 Group A00:00 ngày 15/05/2025

Sundby BK
1 - 0

BK Avarta
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sundby BKChỉ sốBK Avarta
5Chỉ số 219
0Chỉ số 40
27Chỉ số 2439
1Chỉ số 220
42Chỉ số 2558
3Chỉ số 211
0Chỉ số 80
57Chỉ số 2357
4Chỉ số 32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FA 2000 | 6 | 4 | 2 | 0 | 42 |
| 2 | IF Lyseng | 6 | 3 | 2 | 1 | 33 |
| 3 | Sundby BK | 6 | 2 | 2 | 2 | 33 |
| 4 | Holstebro BK | 6 | 3 | 1 | 2 | 29 |
| 5 | BK Avarta | 6 | 1 | 0 | 5 | 29 |
| 6 | Young Boys FD | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brabrand | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 2 | VSK Aarhus | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 3 | Bronshoj | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Odder IGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 5 | Holbaek | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 6 | Naesby | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 7 | FA 2000 | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | BK Avarta | 22 | 8 | 2 | 12 | 26 |
| 9 | Sundby BK | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 10 | Young Boys FD | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 11 | IF Lyseng | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Holstebro BK | 22 | 5 | 4 | 13 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brabrand | 6 | 2 | 3 | 1 | 50 |
| 2 | VSK Aarhus | 7 | 1 | 5 | 1 | 48 |
| 3 | Holbaek | 6 | 3 | 3 | 0 | 46 |
| 4 | Odder IGF | 7 | 0 | 5 | 2 | 41 |
| 5 | Bronshoj | 6 | 0 | 4 | 2 | 41 |
| 6 | Naesby | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sundby BK
Sundby BK0 - 1
FA 2000
IF Lyseng2 - 2
Sundby BK
Sundby BK0 - 3
Holstebro BK
Young Boys FD2 - 3
Sundby BK
Odder IGF1 - 1
Sundby BK
Sundby BK1 - 4
Young Boys FD
Sundby BK0 - 3
Naesby
VSK Aarhus2 - 1
Sundby BK
Sundby BK1 - 0
FA 2000
BK Avarta1 - 2
Sundby BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của BK Avarta
BK Avarta2 - 1
Young Boys FD
Holstebro BK6 - 3
BK Avarta
BK Avarta0 - 1
FA 2000
IF Lyseng2 - 1
BK Avarta
Naesby3 - 0
BK Avarta
BK Avarta1 - 0
Brabrand
IF Lyseng3 - 0
BK Avarta
BK Avarta3 - 2
Young Boys FD
Odder IGF1 - 0
BK Avarta
BK Avarta0 - 1
BronshojĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sundby BK
#11#21#30#44#53#60#70
BK Avarta
#10#20#30#42#511#60#70
Holbaek