Danish Division 3 Group A21:00 ngày 26/04/2025

Sundby BK
0 - 3

Holstebro BK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sundby BKChỉ sốHolstebro BK
0Chỉ số 80
4Chỉ số 33
2Chỉ số 2110
5Chỉ số 224
42Chỉ số 2439
85Chỉ số 2377
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
6Chỉ số 212
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FA 2000 | 6 | 4 | 2 | 0 | 42 |
| 2 | IF Lyseng | 6 | 3 | 2 | 1 | 33 |
| 3 | Sundby BK | 6 | 2 | 2 | 2 | 33 |
| 4 | Holstebro BK | 6 | 3 | 1 | 2 | 29 |
| 5 | BK Avarta | 6 | 1 | 0 | 5 | 29 |
| 6 | Young Boys FD | 6 | 1 | 1 | 4 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brabrand | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 2 | VSK Aarhus | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 3 | Bronshoj | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Odder IGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 5 | Holbaek | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 6 | Naesby | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 7 | FA 2000 | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | BK Avarta | 22 | 8 | 2 | 12 | 26 |
| 9 | Sundby BK | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 10 | Young Boys FD | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 11 | IF Lyseng | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Holstebro BK | 22 | 5 | 4 | 13 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brabrand | 6 | 2 | 3 | 1 | 50 |
| 2 | VSK Aarhus | 7 | 1 | 5 | 1 | 48 |
| 3 | Holbaek | 6 | 3 | 3 | 0 | 46 |
| 4 | Odder IGF | 7 | 0 | 5 | 2 | 41 |
| 5 | Bronshoj | 6 | 0 | 4 | 2 | 41 |
| 6 | Naesby | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sundby BK
Young Boys FD2 - 3
Sundby BK
Odder IGF1 - 1
Sundby BK
Sundby BK1 - 4
Young Boys FD
Sundby BK0 - 3
Naesby
VSK Aarhus2 - 1
Sundby BK
Sundby BK1 - 0
FA 2000
BK Avarta1 - 2
Sundby BK
Sundby BK1 - 1
Brabrand
Naesby0 - 2
Sundby BK
Sundby BK2 - 0
BK AvartaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Holstebro BK
Holstebro BK0 - 6
FA 2000
Holbaek2 - 1
Holstebro BK
Holstebro BK0 - 1
IF Lyseng
Holstebro BK2 - 1
Bronshoj
Nr. sundby1 - 3
Holstebro BK
Holstebro BK0 - 3
Brabrand
VSK Aarhus2 - 0
Holstebro BK
Holstebro BK4 - 1
Vegar
VSK Aarhus1 - 1
Holstebro BK
Holstebro BK1 - 1
FA 2000Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sundby BK
#10#20#30#44#56#60#70
Holstebro BK
#13#21#30#43#512#60#70