English Football League One20:00 ngày 27/04/2025

Stevenage Borough
1 - 1

Rotherham United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stevenage BoroughChỉ sốRotherham United
5Chỉ số 211
1Chỉ số 32
53Chỉ số 2423
7Chỉ số 21
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
104Chỉ số 2369
10Chỉ số 225
49Chỉ số 2551
Lineup
Đội hình trận đấu
Stevenage Borough
Sơ đồ 3-4-2-11515162223183291719
Đội hình xuất phát

T.Ashby-Hammond#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Piergianni#5 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

C.Goode#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Freestone#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Phillips#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Thompson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.White#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Butler#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Edwards#29 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

E.List#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Reid#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Reid#11

J.Reid#6

J.Reid#30

J.Reid#9

J.Reid#41

J.Reid#26
J.Reid#43
Rotherham United
Sơ đồ 3-4-1-220222242547615128
Đội hình xuất phát

D.Phillips#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Rafferty#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Odofin#22 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

C.Humphreys#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.R.Mpanzu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Kelly#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Powell#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.James#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Sibley#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Wilks#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Nombe#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Nombe#10

S.Nombe#9

S.Nombe#18

S.Nombe#23
S.Nombe#37

S.Nombe#17

S.Nombe#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birmingham City | 46 | 34 | 9 | 3 | 111 |
| 2 | Wrexham | 46 | 27 | 11 | 8 | 92 |
| 3 | Stockport County | 46 | 25 | 12 | 9 | 87 |
| 4 | Charlton Athletic | 46 | 25 | 10 | 11 | 85 |
| 5 | Wycombe Wanderers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 6 | Leyton Orient | 46 | 24 | 6 | 16 | 78 |
| 7 | Reading | 46 | 21 | 12 | 13 | 75 |
| 8 | Bolton Wanderers | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 9 | Blackpool | 46 | 17 | 16 | 13 | 67 |
| 10 | Huddersfield Town | 46 | 19 | 7 | 20 | 64 |
| 11 | Barnsley | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Lincoln City | 46 | 16 | 13 | 17 | 61 |
| 13 | Rotherham United | 46 | 16 | 11 | 19 | 59 |
| 14 | Stevenage Borough | 46 | 15 | 12 | 19 | 57 |
| 15 | Exeter City | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 16 | Wigan Athletic | 46 | 13 | 17 | 16 | 56 |
| 17 | Mansfield Town | 46 | 15 | 9 | 22 | 54 |
| 18 | Northampton Town | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Peterborough United | 46 | 13 | 12 | 21 | 51 |
| 20 | Burton | 46 | 11 | 14 | 21 | 47 |
| 21 | Crawley Town | 46 | 12 | 10 | 24 | 46 |
| 22 | Bristol Rovers | 46 | 12 | 7 | 27 | 43 |
| 23 | Cambridge United | 46 | 9 | 11 | 26 | 38 |
| 24 | Shrewsbury Town | 46 | 8 | 9 | 29 | 33 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rotherham United2 - 0
Stevenage Borough
Rotherham United2 - 1
Stevenage Borough
Stevenage Borough0 - 3
Rotherham United
Rotherham United3 - 2
Stevenage Borough
Stevenage Borough3 - 0
Rotherham United
Rotherham United1 - 1
Stevenage BoroughĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stevenage Borough
Stevenage Borough0 - 1
Birmingham City
Bristol Rovers0 - 1
Stevenage Borough
Stevenage Borough1 - 3
Blackpool
Wycombe Wanderers1 - 0
Stevenage Borough
Stevenage Borough3 - 1
Crawley Town
Stockport County3 - 0
Stevenage Borough
Leyton Orient1 - 0
Stevenage Borough
Reading1 - 1
Stevenage Borough
Birmingham City2 - 1
Stevenage Borough
Stevenage Borough1 - 1
Mansfield TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rotherham United
Wigan Athletic1 - 0
Rotherham United
Rotherham United3 - 3
Mansfield Town
Stockport County3 - 1
Rotherham United
Bolton Wanderers0 - 1
Rotherham United
Rotherham United2 - 1
Blackpool
Northampton Town0 - 2
Rotherham United
Rotherham United0 - 4
Crawley Town
Rotherham United2 - 3
Wycombe Wanderers
Rotherham United1 - 1
Exeter City
Wrexham1 - 0
Rotherham UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stevenage Borough
#11#20#30#41#57#60#70
Rotherham United
#11#21#30#42#51#60#70
Charlton Athletic
Huddersfield Town
Barnsley
Lincoln City
Peterborough United
Burton
Cambridge United
Shrewsbury Town