Tunisian Professional League 122:00 ngày 08/05/2026

Stade tunisien
0 - 0

US Ben Guerdane
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade tunisienChỉ sốUS Ben Guerdane
0Chỉ số 41
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
2Chỉ số 35
64Chỉ số 2536
113Chỉ số 2378
2Chỉ số 22
63Chỉ số 2420
7Chỉ số 221
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade tunisien
Sơ đồ 4-2-3-1221425388027619021
Đội hình xuất phát

N.Farhati#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Salifou·Tapsoba#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Skander sghaier#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aziz saihi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dabou youssef saafi#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.D.Ndiaye#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Khalfa#27 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Jelassi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Amine Haboubi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Camara#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yusuf·Toure#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Yusuf·Toure#13
Yusuf·Toure#17
Yusuf·Toure#12
Yusuf·Toure#11
Yusuf·Toure#15
Yusuf·Toure#18
Yusuf·Toure#7

Yusuf·Toure#16

Yusuf·Toure#68
US Ben Guerdane
Sơ đồ 3-4-2-12027331731302329252419
Đội hình xuất phát
Jassem Abcha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wael salhi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Abderrazzak#33 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
wael abdi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

lassad hammami#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Oboh#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Idriss mhirssi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Kada#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salah harrabi#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Fdhil#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anad bouati#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
anad bouati#16

anad bouati#3
anad bouati#0

anad bouati#26
anad bouati#0

anad bouati#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Africain | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Stade tunisien | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Esperance Sportive de Tunis | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Esperance Sportive Zarzis | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | U.S.Monastir | 12 | 4 | 7 | 1 | 19 |
| 6 | Etoile Metlaoui | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 7 | CS Sfaxien | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 8 | Etoile Sahel | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 9 | Jeunesse Sportive Omrane | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | US Ben Guerdane | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | C.A.Bizertin | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | AS Marsa | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 13 | AS Slimane | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | J.S. Kairouanaise | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 15 | AS Gabes | 12 | 1 | 5 | 6 | 8 |
| 16 | Olympique de Beja | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
US Ben Guerdane1 - 0
Stade tunisien
Stade tunisien1 - 0
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane0 - 0
Stade tunisien
Stade tunisien2 - 1
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane2 - 1
Stade tunisien
US Ben Guerdane0 - 0
Stade tunisien
Stade tunisien0 - 0
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane2 - 2
Stade tunisien
Stade tunisien1 - 1
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane1 - 0
Stade tunisienĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade tunisien
Club Africain2 - 0
Stade tunisien
Stade tunisien1 - 2
Jeunesse Sportive Omrane
CS Sfaxien1 - 0
Stade tunisien
Stade tunisien1 - 1
C.A.Bizertin
Esperance Sportive Zarzis0 - 0
Stade tunisien
AS Slimane2 - 2
Stade tunisien
Stade tunisien1 - 1
Etoile Sahel
AS Marsa0 - 4
Stade tunisien
Esperance Sportive de Tunis1 - 0
Stade tunisien
Stade tunisien3 - 2
Olympique de BejaĐối chiếu
Phong độ gần đây của US Ben Guerdane
US Ben Guerdane0 - 1
AS Slimane
J.S. Kairouanaise0 - 1
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane2 - 0
U.S.Monastir
AS Gabes0 - 1
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane0 - 0
Etoile Metlaoui
Croissant Msaken4 - 1
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane0 - 1
Club Africain
Jeunesse Sportive Omrane2 - 1
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane0 - 1
CS Sfaxien
C.A.Bizertin1 - 0
US Ben GuerdaneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade tunisien
#10#20#30#42#52#60#70
US Ben Guerdane
#10#20#31#45#52#60#70