Tunisian Professional League 121:30 ngày 29/04/2026

Stade tunisien
1 - 2

Jeunesse Sportive Omrane
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade tunisienChỉ sốJeunesse Sportive Omrane
66Chỉ số 2534
4Chỉ số 215
6Chỉ số 21
10Chỉ số 222
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
105Chỉ số 2360
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2419
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade tunisien
Sơ đồ 4-2-3-12233417621140801168
Đội hình xuất phát

N.Farhati#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
aziz saihi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Sahraoui#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Riahi#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Jelassi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Yusuf·Toure#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Salifou·Tapsoba#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
B.Camara#0 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.D.Ndiaye#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.jaouadi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Dhaflaoui#68 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
Y.Dhaflaoui#26

Y.Dhaflaoui#16
Y.Dhaflaoui#13
Y.Dhaflaoui#19
Y.Dhaflaoui#27
Y.Dhaflaoui#7
Y.Dhaflaoui#32
Y.Dhaflaoui#20
Jeunesse Sportive Omrane
Sơ đồ 4-2-3-1122743026910192918
Đội hình xuất phát
montasser essid#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mustapha souissi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Mgannem#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
samer marouani#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
haroune kouki#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
omar zouaghi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
bilel touati#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
ghaith hamida ben#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Mohamed amor ben#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
aly kasmir#29 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
ouday belhay#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
ouday belhay#12
ouday belhay#3
ouday belhay#15
ouday belhay#22
ouday belhay#35
ouday belhay#14
ouday belhay#6
ouday belhay#17
ouday belhay#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Africain | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Stade tunisien | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Esperance Sportive de Tunis | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Esperance Sportive Zarzis | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | U.S.Monastir | 12 | 4 | 7 | 1 | 19 |
| 6 | Etoile Metlaoui | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 7 | CS Sfaxien | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 8 | Etoile Sahel | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 9 | Jeunesse Sportive Omrane | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | US Ben Guerdane | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | C.A.Bizertin | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | AS Marsa | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 13 | AS Slimane | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | J.S. Kairouanaise | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 15 | AS Gabes | 12 | 1 | 5 | 6 | 8 |
| 16 | Olympique de Beja | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jeunesse Sportive Omrane0 - 0
Stade tunisien
Jeunesse Sportive Omrane1 - 1
Stade tunisien
Stade tunisien0 - 0
Jeunesse Sportive OmraneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade tunisien
CS Sfaxien1 - 0
Stade tunisien
Stade tunisien1 - 1
C.A.Bizertin
Esperance Sportive Zarzis0 - 0
Stade tunisien
AS Slimane2 - 2
Stade tunisien
Stade tunisien1 - 1
Etoile Sahel
AS Marsa0 - 4
Stade tunisien
Esperance Sportive de Tunis1 - 0
Stade tunisien
Stade tunisien3 - 2
Olympique de Beja
Etoile Metlaoui0 - 0
Stade tunisien
Stade tunisien1 - 0
AS SlimaneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jeunesse Sportive Omrane
Jeunesse Sportive Omrane0 - 1
AS Slimane
Ajim Djerba0 - 2
Jeunesse Sportive Omrane
J.S. Kairouanaise1 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
Jeunesse Sportive Omrane0 - 0
U.S.Monastir
Oasis Sportive Kebili0 - 1
Jeunesse Sportive Omrane
AS Gabes0 - 2
Jeunesse Sportive Omrane
Jeunesse Sportive Omrane2 - 1
US Ben Guerdane
Club Africain3 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
Jeunesse Sportive Omrane2 - 1
Etoile Metlaoui
Jeunesse Sportive Omrane1 - 0
CS SfaxienĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade tunisien
#11#20#30#41#56#60#70
Jeunesse Sportive Omrane
#12#21#30#43#51#60#70