Tunisian Professional League 122:00 ngày 03/05/2026

Club Africain
2 - 0

Stade tunisien
Thống kê
Thống kê trận đấu
Club AfricainChỉ sốStade tunisien
5Chỉ số 215
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
31Chỉ số 2426
7Chỉ số 226
4Chỉ số 33
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
69Chỉ số 2374
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Club Africain
Sơ đồ 4-3-31173062028991121109
Đội hình xuất phát

M.Chamakh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Zaalouni#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Oussema·Shili#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Taoufik cherifi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D. Ben Abda#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
s.khan#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
O.Cherimi#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Zemzemi#11 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

B.Ait·Malek#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Harzi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Chaouat#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

F.Chaouat#0

F.Chaouat#16
F.Chaouat#18

F.Chaouat#4
F.Chaouat#8
F.Chaouat#40
F.Chaouat#29
F.Chaouat#27

F.Chaouat#33
Stade tunisien
Sơ đồ 4-4-22234271448718000
Đội hình xuất phát

N.Farhati#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sahraoui#34 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
H.Khalfa#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Salifou·Tapsoba#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
amath ndaw#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
dabou youssef saafi#8 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
wael ouerghemmi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
mohamed khemissi#18 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
B.Camara#0 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Ndiaye#0 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Jlassi#0 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Jlassi#0
Jlassi#21
Jlassi#25
Jlassi#32
Jlassi#11
Jlassi#19

Jlassi#16

Jlassi#68
Jlassi#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Africain | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Stade tunisien | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Esperance Sportive de Tunis | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Esperance Sportive Zarzis | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | U.S.Monastir | 12 | 4 | 7 | 1 | 19 |
| 6 | Etoile Metlaoui | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 7 | CS Sfaxien | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 8 | Etoile Sahel | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 9 | Jeunesse Sportive Omrane | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | US Ben Guerdane | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | C.A.Bizertin | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | AS Marsa | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 13 | AS Slimane | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | J.S. Kairouanaise | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 15 | AS Gabes | 12 | 1 | 5 | 6 | 8 |
| 16 | Olympique de Beja | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade tunisien0 - 0
Club Africain
Club Africain1 - 0
Stade tunisien
Stade tunisien1 - 0
Club Africain
Stade tunisien1 - 1
Club Africain
Club Africain0 - 0
Stade tunisien
Stade tunisien2 - 1
Club Africain
Club Africain1 - 1
Stade tunisien
Stade tunisien0 - 1
Club Africain
Club Africain2 - 2
Stade tunisien
Stade tunisien1 - 0
Club AfricainĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Africain
AS Slimane1 - 1
Club Africain
Club Africain2 - 0
J.S. Kairouanaise
U.S.Monastir0 - 0
Club Africain
Club Africain2 - 0
AS Gabes
U.S.Monastir1 - 0
Club Africain
US Ben Guerdane0 - 1
Club Africain
Club Africain5 - 0
Etoile Metlaoui
Club Africain3 - 0
Jeunesse Sportive Omrane
CS Sfaxien1 - 1
Club Africain
Club Africain1 - 0
C.A.BizertinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade tunisien
Stade tunisien1 - 2
Jeunesse Sportive Omrane
CS Sfaxien1 - 0
Stade tunisien
Stade tunisien1 - 1
C.A.Bizertin
Esperance Sportive Zarzis0 - 0
Stade tunisien
AS Slimane2 - 2
Stade tunisien
Stade tunisien1 - 1
Etoile Sahel
AS Marsa0 - 4
Stade tunisien
Esperance Sportive de Tunis1 - 0
Stade tunisien
Stade tunisien3 - 2
Olympique de Beja
Etoile Metlaoui0 - 0
Stade tunisienĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Club Africain
#12#20#30#44#53#60#70
Stade tunisien
#10#20#30#43#52#60#70