French Championnat National 101:30 ngày 15/02/2025

Stade Poitevin
1 - 4

Avranches
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Poitevin
51439822241271013
Đội hình xuất phát
Ben Soilihi Aboubacar#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Jean-Etienne#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Durimel#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Grégoire#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Hervy#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Jacques#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Kibundu#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Louis#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Mavuba#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.MbatiKaine#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Nilor#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Nilor#29

M.Nilor#15
M.Nilor#33
M.Nilor#11
M.Nilor#19
Avranches
8736263051024927
Đội hình xuất phát
C.Boateng#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Seydi#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Bourdin#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Delpech#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Dudouit#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Marfaing#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rabuel#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Sopromadze#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tertereau#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tiehi#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bansais#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Bansais#17

D.Bansais#21

D.Bansais#4
D.Bansais#11

D.Bansais#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Briochin | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 2 | Les Herbiers | 30 | 16 | 7 | 7 | 55 |
| 3 | Saint Malo | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 4 | La Roche-sur-Yon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 5 | Bordeaux | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 6 | Blois | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | LA Saint-Colomban Locmine | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | Avranches | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Bourges | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 10 | Dinan Lehon FC | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 11 | Voltigeurs Chateaubriant | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | St Pryve St Hilaire | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | Stade Poitevin | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 14 | Granville | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Saumur OL | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 16 | JA Le Poire Sur Vie | 30 | 3 | 5 | 22 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Cannes AS | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | Toulon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 4 | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 | |
| 5 | Hyeres | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 6 | Angouleme | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 7 | Saint-Priest | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Chasselay M.D. Azergues | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | Istres | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 10 | Andrezieux | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 11 | GFA Rumilly Vallieres | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | Frejus St-Raphael | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 13 | Marignane Gignac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 14 | FC Bergerac | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Jura Sud Foot | 30 | 5 | 14 | 11 | 29 |
| 16 | Genets Anglet | 30 | 4 | 8 | 18 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fleury Merogis U.S. | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Bobigny A.C. | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 3 | FC Chambly Oise | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 4 | AS Furiani Agliani | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | Balagne | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 6 | Thionville FC | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 7 | Creteil | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Beauvais | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Feignies | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Biesheim | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 11 | Epinal | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Haguenau | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | Chantilly | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 14 | ES Wasquehal | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 15 | Aubervilliers | 30 | 4 | 12 | 14 | 24 |
| 16 | AS Villers Houlgate | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Poitevin
Saumur OL1 - 1
Stade Poitevin
Stade Poitevin1 - 2
Bordeaux
Stade Poitevin2 - 0
JA Le Poire Sur Vie
LA Saint-Colomban Locmine0 - 0
Stade Poitevin
Stade Poitevin3 - 1
Granville
Les Herbiers0 - 1
Stade Poitevin
Stade Poitevin2 - 2
La Roche-sur-Yon
Stade Briochin1 - 2
Stade Poitevin
Stade Poitevin2 - 3
Saint Malo
St Pryve St Hilaire0 - 1
Stade PoitevinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Avranches
Avranches4 - 0
JA Le Poire Sur Vie
Avranches1 - 1
Stade Briochin
LA Saint-Colomban Locmine0 - 0
Avranches
Avranches1 - 4
Granville
Saint Malo2 - 0
Avranches
Avranches1 - 0
St Pryve St Hilaire
Blois0 - 2
Avranches
AS Dragon2 - 2
Avranches
Avranches2 - 1
Voltigeurs Chateaubriant
Avranches3 - 2
Saumur OLĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Poitevin
#11#20#30#40#50#60#70
Avranches
#14#21#30#40#50#60#70
Bourges
Dinan Lehon FC
Le Puy Foot 43 Auvergne
Cannes AS
Toulon
Hyeres
Angouleme
Saint-Priest
Chasselay M.D. Azergues
Istres
Andrezieux
GFA Rumilly Vallieres
Frejus St-Raphael
Marignane Gignac
FC Bergerac
Jura Sud Foot
Genets Anglet
Fleury Merogis U.S.
Bobigny A.C.
FC Chambly Oise
AS Furiani Agliani
Balagne
Thionville FC
Creteil
Beauvais
Feignies
Biesheim
Epinal
Haguenau
Chantilly
ES Wasquehal
Aubervilliers
AS Villers Houlgate