French Championnat National 100:00 ngày 26/01/2025

LA Saint-Colomban Locmine
0 - 0

Avranches
Thống kê
Thống kê trận đấu
LA Saint-Colomban LocmineChỉ sốAvranches
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
7Chỉ số 28
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
81Chỉ số 2359
44Chỉ số 2426
11Chỉ số 223
6Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
LA Saint-Colomban Locmine
2823199102622206440
Đội hình xuất phát
M.Belhaj#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Traoré#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bila#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Danso#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Degan#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Faussurier#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Freitas#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.LeNédic#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Luciathe#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Quemard#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Sy#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
I.Sy#8
I.Sy#7
I.Sy#25
I.Sy#2
I.Sy#27
Avranches
8326304255717249
Đội hình xuất phát
C.Boateng#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Bourdin#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Dudouit#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Marfaing#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Mbaye#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Pi#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rabuel#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Seydi#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Paul Terrien#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tertereau#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tiehi#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Tiehi#16
J.Tiehi#6

J.Tiehi#19

J.Tiehi#21
J.Tiehi#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Briochin | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 2 | Les Herbiers | 30 | 16 | 7 | 7 | 55 |
| 3 | Saint Malo | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 4 | La Roche-sur-Yon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 5 | Bordeaux | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 6 | Blois | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | LA Saint-Colomban Locmine | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | Avranches | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Bourges | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 10 | Dinan Lehon FC | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 11 | Voltigeurs Chateaubriant | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | St Pryve St Hilaire | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | Stade Poitevin | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 14 | Granville | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Saumur OL | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 16 | JA Le Poire Sur Vie | 30 | 3 | 5 | 22 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Cannes AS | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | Toulon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 4 | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 | |
| 5 | Hyeres | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 6 | Angouleme | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 7 | Saint-Priest | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Chasselay M.D. Azergues | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | Istres | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 10 | Andrezieux | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 11 | GFA Rumilly Vallieres | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | Frejus St-Raphael | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 13 | Marignane Gignac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 14 | FC Bergerac | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Jura Sud Foot | 30 | 5 | 14 | 11 | 29 |
| 16 | Genets Anglet | 30 | 4 | 8 | 18 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fleury Merogis U.S. | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Bobigny A.C. | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 3 | FC Chambly Oise | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 4 | AS Furiani Agliani | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | Balagne | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 6 | Thionville FC | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 7 | Creteil | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Beauvais | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Feignies | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Biesheim | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 11 | Epinal | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Haguenau | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | Chantilly | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 14 | ES Wasquehal | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 15 | Aubervilliers | 30 | 4 | 12 | 14 | 24 |
| 16 | AS Villers Houlgate | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của LA Saint-Colomban Locmine
Saumur OL1 - 3
LA Saint-Colomban Locmine
Bordeaux1 - 2
LA Saint-Colomban Locmine
Dinan Lehon FC0 - 0
LA Saint-Colomban Locmine
LA Saint-Colomban Locmine0 - 0
Stade Poitevin
JA Le Poire Sur Vie0 - 1
LA Saint-Colomban Locmine
Le Mans4 - 0
LA Saint-Colomban Locmine
Voltigeurs Chateaubriant1 - 3
LA Saint-Colomban Locmine
LA Saint-Colomban Locmine4 - 2
Sable-sur-Sarthe
LA Saint-Colomban Locmine0 - 2
Granville
Les Herbiers5 - 1
LA Saint-Colomban LocmineĐối chiếu
Phong độ gần đây của Avranches
Avranches1 - 4
Granville
Saint Malo2 - 0
Avranches
Avranches1 - 0
St Pryve St Hilaire
Blois0 - 2
Avranches
AS Dragon2 - 2
Avranches
Avranches2 - 1
Voltigeurs Chateaubriant
Avranches3 - 2
Saumur OL
Bordeaux1 - 0
Avranches
Avranches1 - 1
Bourges
Dinan Lehon FC1 - 1
AvranchesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
LA Saint-Colomban Locmine
#10#20#30#43#57#60#70
Avranches
#10#20#30#41#58#60#70
Stade Briochin
La Roche-sur-Yon
Le Puy Foot 43 Auvergne
Cannes AS
Toulon
Hyeres
Angouleme
Saint-Priest
Chasselay M.D. Azergues
Istres
Andrezieux
GFA Rumilly Vallieres
Frejus St-Raphael
Marignane Gignac
FC Bergerac
Jura Sud Foot
Genets Anglet
Fleury Merogis U.S.
Bobigny A.C.
FC Chambly Oise
AS Furiani Agliani
Balagne
Thionville FC
Creteil
Beauvais
Feignies
Biesheim
Epinal
Haguenau
Chantilly
ES Wasquehal
Aubervilliers
AS Villers Houlgate