French Championnat National 100:00 ngày 26/01/2025

Stade Poitevin
1 - 2

Bordeaux
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Poitevin
33379822142412710
Đội hình xuất phát
A.Durimel#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Brian Meriguet#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Benoit Cachenaut#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Grégoire#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Hervy#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Jacques#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Jean-Etienne#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Kibundu#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Louis#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Mavuba#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.MbatiKaine#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.MbatiKaine#29

J.MbatiKaine#15
J.MbatiKaine#17

J.MbatiKaine#13
J.MbatiKaine#19
Bordeaux
2215732615241048
Đội hình xuất phát

Y.I.Dimi#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Assogba#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Bahassa#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N·Bai#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Depussay#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Diabate#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Grillot#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Louveau#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Merdji#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Yambéré#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Trazie Thomas·Zai#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Trazie Thomas·Zai#12

Trazie Thomas·Zai#11

Trazie Thomas·Zai#2

Trazie Thomas·Zai#20
Trazie Thomas·Zai#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Briochin | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 2 | Les Herbiers | 30 | 16 | 7 | 7 | 55 |
| 3 | Saint Malo | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 4 | La Roche-sur-Yon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 5 | Bordeaux | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 6 | Blois | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | LA Saint-Colomban Locmine | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | Avranches | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Bourges | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 10 | Dinan Lehon FC | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 11 | Voltigeurs Chateaubriant | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | St Pryve St Hilaire | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | Stade Poitevin | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 14 | Granville | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Saumur OL | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 16 | JA Le Poire Sur Vie | 30 | 3 | 5 | 22 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Cannes AS | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | Toulon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 4 | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 | |
| 5 | Hyeres | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 6 | Angouleme | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 7 | Saint-Priest | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Chasselay M.D. Azergues | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | Istres | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 10 | Andrezieux | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 11 | GFA Rumilly Vallieres | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | Frejus St-Raphael | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 13 | Marignane Gignac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 14 | FC Bergerac | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Jura Sud Foot | 30 | 5 | 14 | 11 | 29 |
| 16 | Genets Anglet | 30 | 4 | 8 | 18 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fleury Merogis U.S. | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Bobigny A.C. | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 3 | FC Chambly Oise | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 4 | AS Furiani Agliani | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | Balagne | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 6 | Thionville FC | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 7 | Creteil | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Beauvais | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Feignies | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Biesheim | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 11 | Epinal | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Haguenau | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | Chantilly | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 14 | ES Wasquehal | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 15 | Aubervilliers | 30 | 4 | 12 | 14 | 24 |
| 16 | AS Villers Houlgate | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Poitevin
Stade Poitevin2 - 0
JA Le Poire Sur Vie
LA Saint-Colomban Locmine0 - 0
Stade Poitevin
Stade Poitevin3 - 1
Granville
Les Herbiers0 - 1
Stade Poitevin
Stade Poitevin2 - 2
La Roche-sur-Yon
Stade Briochin1 - 2
Stade Poitevin
Stade Poitevin2 - 3
Saint Malo
St Pryve St Hilaire0 - 1
Stade Poitevin
Stade Poitevin1 - 1
Blois
Avranches3 - 1
Stade PoitevinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bordeaux
Bordeaux2 - 0
JA Le Poire Sur Vie
Granville1 - 2
Bordeaux
Bordeaux1 - 2
LA Saint-Colomban Locmine
Bordeaux1 - 4
Stade Rennais FC
La Roche-sur-Yon0 - 1
Bordeaux
Bordeaux0 - 0
Stade Briochin
Bordeaux2 - 0
Les Herbiers
Saint Malo1 - 1
Bordeaux
Bressuire0 - 2
Bordeaux
JA Le Poire Sur Vie0 - 1
BordeauxĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Poitevin
#11#21#30#40#50#60#70
Bordeaux
#12#21#30#40#50#60#70
Bourges
Dinan Lehon FC
Voltigeurs Chateaubriant
Saumur OL
Le Puy Foot 43 Auvergne
Cannes AS
Toulon
Hyeres
Angouleme
Saint-Priest
Chasselay M.D. Azergues
Istres
Andrezieux
GFA Rumilly Vallieres
Frejus St-Raphael
Marignane Gignac
FC Bergerac
Jura Sud Foot
Genets Anglet
Fleury Merogis U.S.
Bobigny A.C.
FC Chambly Oise
AS Furiani Agliani
Balagne
Thionville FC
Creteil
Beauvais
Feignies
Biesheim
Epinal
Haguenau
Chantilly
ES Wasquehal
Aubervilliers
AS Villers Houlgate