Norwegian 1.Divisjon21:00 ngày 28/06/2025

Stabaek
1 - 2

Ranheim IL
Thống kê
Thống kê trận đấu
StabaekChỉ sốRanheim IL
3Chỉ số 226
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
112Chỉ số 23106
1Chỉ số 216
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
90Chỉ số 2468
Lineup
Đội hình trận đấu
Stabaek
Sơ đồ 4-3-31252142017272830811
Đội hình xuất phát

L.Gunnerod#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Skjelvik#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Pedersen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Nielsen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Andresen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Olderheim#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Danso#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Isaksen#28 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

F.Ellegaard#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Dahlby#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Nysaeter#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.Nysaeter#31

O.Nysaeter#9

O.Nysaeter#29

O.Nysaeter#22

O.Nysaeter#10

O.Nysaeter#24

O.Nysaeter#21

O.Nysaeter#6
Ranheim IL
Sơ đồ 4-3-3119431581814162010
Đội hình xuất phát

S.V.Nilsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Pereira#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Rosten#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Aasbak#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Tonne#15 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

O.Kvendbø Holden#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
F.Camara#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Johnsrud#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Seydina Mohamed Diop#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Alvheim#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Aki·Samuelsen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Aki·Samuelsen#9

Aki·Samuelsen#2

Aki·Samuelsen#6
Aki·Samuelsen#30

Aki·Samuelsen#21

Aki·Samuelsen#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lillestrom | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Odd Grenland | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Egersunds IK | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Start Kristiansand | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 5 | Aalesund FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 6 | Sogndal | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 7 | Stabaek | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Kongsvinger | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 9 | Ranheim IL | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 10 | Hodd | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 11 | Raufoss IL | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 12 | Moss | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 13 | Asane Fotball | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Lyn Oslo | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 15 | Skeid Oslo | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
| 16 | Mjondalen IF | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stabaek3 - 0
Ranheim IL
Ranheim IL3 - 0
Stabaek
Stabaek3 - 2
Ranheim IL
Ranheim IL0 - 1
Stabaek
Ranheim IL0 - 2
Stabaek
Stabaek0 - 0
Ranheim IL
Stabaek3 - 2
Ranheim IL
Ranheim IL4 - 1
Stabaek
Ranheim IL1 - 1
Stabaek
Stabaek4 - 1
Ranheim ILĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stabaek
Stabaek2 - 2
Kristiansund BK
Start Kristiansand5 - 1
Stabaek
Stabaek1 - 3
Egersunds IK
Aalesund FK2 - 2
Stabaek
Stabaek2 - 2
Kongsvinger
Raufoss IL1 - 0
Stabaek
Stabaek4 - 3
Mjondalen IF
Stabaek4 - 0
Mjondalen IF
Asane Fotball1 - 1
Stabaek
Stabaek2 - 1
HaugesundĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ranheim IL
Ranheim IL0 - 4
Lillestrom
Ranheim IL0 - 1
Start Kristiansand
Egersunds IK3 - 4
Ranheim IL
Ranheim IL2 - 1
Aalesund FK
Asane Fotball2 - 1
Ranheim IL
Ranheim IL1 - 1
Raufoss IL
Mjondalen IF1 - 4
Ranheim IL
Ranheim IL2 - 2
Egersunds IK
Ranheim IL2 - 1
Kongsvinger
Hodd0 - 1
Ranheim ILĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stabaek
#11#20#30#40#56#60#70
Ranheim IL
#12#21#30#42#54#60#70
Odd Grenland
Sogndal
Moss
Lyn Oslo
Skeid Oslo