Norwegian 1.Divisjon21:00 ngày 24/05/2025

Raufoss IL
1 - 0

Stabaek
Thống kê
Thống kê trận đấu
Raufoss ILChỉ sốStabaek
0Chỉ số 40
3Chỉ số 215
0Chỉ số 80
2Chỉ số 30
56Chỉ số 2544
10Chỉ số 28
26Chỉ số 2451
38Chỉ số 2368
1Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Raufoss IL
Sơ đồ 4-3-312241526162382024
Đội hình xuất phát
A.Klemensson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Fors#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Hansen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Hay#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Engebakken#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Örsahl#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.A.Sveen#16 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
J.Selnaes#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Nelson#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Ampofo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.M.Aanesland#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.M.Aanesland#13

M.M.Aanesland#14

M.M.Aanesland#18
M.M.Aanesland#29
M.M.Aanesland#28
M.M.Aanesland#25

M.M.Aanesland#10
M.M.Aanesland#21

M.M.Aanesland#19
Stabaek
Sơ đồ 4-3-311924202827247817
Đội hình xuất phát

S.Rossbach#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F. Riise#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Pedersen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Naess#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Andresen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Isaksen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Danso#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Kostadinov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Vinge#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Dahlby#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Olderheim#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Olderheim#12

S.Olderheim#10

S.Olderheim#22
S.Olderheim#29

S.Olderheim#5

S.Olderheim#30

S.Olderheim#15

S.Olderheim#21

S.Olderheim#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lillestrom | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Odd Grenland | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Egersunds IK | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Start Kristiansand | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 5 | Aalesund FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 6 | Sogndal | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 7 | Stabaek | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Kongsvinger | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 9 | Ranheim IL | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 10 | Hodd | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 11 | Raufoss IL | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 12 | Moss | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 13 | Asane Fotball | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Lyn Oslo | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 15 | Skeid Oslo | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
| 16 | Mjondalen IF | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stabaek1 - 2
Raufoss IL
Raufoss IL0 - 0
Stabaek
Raufoss IL2 - 3
Stabaek
Stabaek2 - 0
Raufoss IL
Raufoss IL0 - 4
Stabaek
Raufoss IL1 - 0
Stabaek
Raufoss IL1 - 1
Stabaek
Raufoss IL1 - 2
StabaekĐối chiếu
Phong độ gần đây của Raufoss IL
Ranheim IL1 - 1
Raufoss IL
Raufoss IL0 - 0
Start Kristiansand
Aalesund FK3 - 1
Raufoss IL
Raufoss IL0 - 1
Egersunds IK
Strommen2 - 1
Raufoss IL
Raufoss IL3 - 2
Asane Fotball
Brumunddal1 - 4
Raufoss IL
Mjondalen IF1 - 1
Raufoss IL
Raufoss IL3 - 2
Moss
Raufoss IL4 - 0
KjelsasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stabaek
Stabaek4 - 3
Mjondalen IF
Stabaek4 - 0
Mjondalen IF
Asane Fotball1 - 1
Stabaek
Stabaek2 - 1
Haugesund
Stabaek1 - 0
Skeid Oslo
Moss4 - 2
Stabaek
Fram Larvik0 - 4
Stabaek
Stabaek0 - 3
Lillestrom
Notodden FK0 - 3
Stabaek
Lyn Oslo0 - 1
StabaekĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Raufoss IL
#11#21#30#42#510#60#70
Stabaek
#10#20#30#40#58#60#70
Odd Grenland
Sogndal
Kongsvinger
Hodd