Norwegian 1.Divisjon00:15 ngày 16/06/2025

Aalesund FK
2 - 2

Stabaek
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aalesund FKChỉ sốStabaek
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
49Chỉ số 2551
4Chỉ số 228
57Chỉ số 2446
0Chỉ số 40
5Chỉ số 212
3Chỉ số 31
59Chỉ số 2367
Lineup
Đội hình trận đấu
Aalesund FK
Sơ đồ 3-5-214525211687919
Đội hình xuất phát

S.Grytebust#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Haram#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.H.Kjelsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Kitolano#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M. Andersen#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Jóhannsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

H.Hammer#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

H.M.Melland#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

K.Nesso#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

P.Ngongo#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

F.Heiselberg#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Heiselberg#36
F.Heiselberg#29
F.Heiselberg#32
F.Heiselberg#33

F.Heiselberg#26
F.Heiselberg#39
F.Heiselberg#3
F.Heiselberg#34
Stabaek
Sơ đồ 4-3-3119242028272117911
Đội hình xuất phát

S.Rossbach#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Riise#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Pedersen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Naess#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Andresen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Isaksen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Danso#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Onsrud#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Olderheim#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Diabate#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Nysaeter#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Nysaeter#5

O.Nysaeter#14

O.Nysaeter#8

O.Nysaeter#24

O.Nysaeter#12

O.Nysaeter#10

O.Nysaeter#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lillestrom | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Odd Grenland | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Egersunds IK | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Start Kristiansand | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 5 | Aalesund FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 6 | Sogndal | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 7 | Stabaek | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Kongsvinger | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 9 | Ranheim IL | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 10 | Hodd | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 11 | Raufoss IL | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 12 | Moss | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 13 | Asane Fotball | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Lyn Oslo | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 15 | Skeid Oslo | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
| 16 | Mjondalen IF | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stabaek1 - 4
Aalesund FK
Aalesund FK1 - 1
Stabaek
Aalesund FK1 - 1
Stabaek
Stabaek1 - 0
Aalesund FK
Stabaek4 - 0
Aalesund FK
Aalesund FK1 - 3
Stabaek
Aalesund FK1 - 1
Stabaek
Stabaek1 - 0
Aalesund FK
Aalesund FK1 - 1
Stabaek
Stabaek3 - 0
Aalesund FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aalesund FK
Ranheim IL2 - 1
Aalesund FK
Aalesund FK1 - 1
Start Kristiansand
Aalesund FK2 - 2
Ham-Kam
Aalesund FK2 - 0
Hodd
Aalesund FK1 - 0
FK Bodo/Glimt
Aalesund FK3 - 1
Raufoss IL
Asane Fotball0 - 0
Aalesund FK
Ullensaker/Kisa IL2 - 3
Aalesund FK
Aalesund FK0 - 0
Mjondalen IF
Rollon0 - 3
Aalesund FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stabaek
Stabaek2 - 2
Kongsvinger
Raufoss IL1 - 0
Stabaek
Stabaek4 - 3
Mjondalen IF
Stabaek4 - 0
Mjondalen IF
Asane Fotball1 - 1
Stabaek
Stabaek2 - 1
Haugesund
Stabaek1 - 0
Skeid Oslo
Moss4 - 2
Stabaek
Fram Larvik0 - 4
Stabaek
Stabaek0 - 3
LillestromĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aalesund FK
#12#20#30#43#54#60#70
Stabaek
#12#22#30#41#54#60#70
Odd Grenland
Egersunds IK
Sogndal
Lyn Oslo