United States Major League Soccer10:30 ngày 02/03/2025

Portland Timbers
1 - 0

Austin FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Portland TimbersChỉ sốAustin FC
2Chỉ số 214
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2431
5Chỉ số 227
54Chỉ số 2546
6Chỉ số 25
0Chỉ số 80
89Chỉ số 2379
5Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Portland Timbers
Sơ đồ 4-3-341232018272480107911
Đội hình xuất phát

J.Pantemis#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Smith#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Surman#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Z·McGraw#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Fory#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Ayala#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.J.Ortiz#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.D.Costa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Lassiter#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Mora#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Antony#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Antony#25

Antony#17

Antony#15
Antony#77

Antony#19

Antony#21

Antony#5
Austin FC
Sơ đồ 4-4-2134182978611339
Đội hình xuất phát

B.Stuver#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Desler#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Hines-Ike#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Cascante#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Biro#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Obrian#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Pereira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Sánchez#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

O.Bukari#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Wolff#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Vazquez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Vazquez#14

B.Vazquez#10

B.Vazquez#5

B.Vazquez#21

B.Vazquez#23

B.Vazquez#17

B.Vazquez#19

B.Vazquez#20

B.Vazquez#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Philadelphia Union | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | FC Cincinnati | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 3 | Charlotte FC | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 4 | Nashville SC | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 5 | Inter Miami CF | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 6 | Columbus Crew | 29 | 13 | 10 | 6 | 49 |
| 7 | Orlando City | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 8 | New York City Football Club | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 9 | Chicago Fire | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 10 | New York Red Bulls | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | New England Revolution | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | Toronto FC | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 13 | Atlanta United | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 14 | DC United | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 |
| 15 | Montreal Impact | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Diego FC | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 2 | Minnesota United FC | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 3 | Vancouver Whitecaps | 28 | 15 | 7 | 6 | 52 |
| 4 | Seattle Sounders | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 5 | Los Angeles FC | 27 | 12 | 8 | 7 | 44 |
| 6 | Portland Timbers | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Austin FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 9 | San Jose Earthquakes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | Real Salt Lake | 28 | 10 | 4 | 14 | 34 |
| 11 | FC Dallas | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 12 | Houston Dynamo | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | Sporting Kansas City | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 14 | St. Louis City SC | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 15 | Los Angeles Galaxy | 29 | 4 | 9 | 16 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Portland Timbers0 - 1
Austin FC
Austin FC0 - 2
Portland Timbers
Austin FC1 - 2
Portland Timbers
Portland Timbers2 - 2
Austin FC
Austin FC1 - 2
Portland Timbers
Portland Timbers1 - 0
Austin FC
Portland Timbers3 - 0
Austin FC
Austin FC3 - 1
Portland Timbers
Austin FC4 - 1
Portland TimbersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portland Timbers
Portland Timbers1 - 4
Vancouver Whitecaps
Charlotte FC2 - 0
Portland Timbers
Portland Timbers3 - 0
San Diego FC
Portland Timbers0 - 0
Chicago Fire
Portland Timbers2 - 1
San Jose Earthquakes
Los Angeles FC1 - 0
Portland Timbers
Vancouver Whitecaps5 - 0
Portland Timbers
Seattle Sounders1 - 1
Portland Timbers
Portland Timbers0 - 0
FC Dallas
Portland Timbers0 - 1
Austin FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Austin FC
Austin FC1 - 0
Sporting Kansas City
Austin FC2 - 1
Nashville SC
Austin FC1 - 1
St. Louis City SC
Los Angeles Galaxy1 - 1
Austin FC
New England Revolution1 - 0
Austin FC
Austin FC3 - 2
Colorado Rapids
Los Angeles Galaxy2 - 1
Austin FC
Portland Timbers0 - 1
Austin FC
Austin FC2 - 2
Real Salt Lake
Austin FC0 - 1
Houston DynamoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Portland Timbers
#11#20#30#45#56#60#70
Austin FC
#10#20#30#41#55#60#70
Philadelphia Union
FC Cincinnati
Inter Miami CF
Columbus Crew
Orlando City
New York City Football Club
New York Red Bulls
Toronto FC
Atlanta United
DC United
Montreal Impact
Minnesota United FC