Peruvian Liga 123:00 ngày 13/07/2025

Sporting Cristal
2 - 1

Atletico Grau
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting CristalChỉ sốAtletico Grau
3Chỉ số 32
11Chỉ số 226
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
2Chỉ số 215
66Chỉ số 2534
40Chỉ số 2436
102Chỉ số 2362
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting Cristal
Sơ đồ 4-3-31845281067771124
Đội hình xuất phát

D.Enríquez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Sosa#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Chavez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Lutiger#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Pasquini#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Gonzales#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Pretell#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Cabellos#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.González#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Avila#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

F.Pacheco#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Pacheco#26

F.Pacheco#22
F.Pacheco#40

F.Pacheco#32

F.Pacheco#13

F.Pacheco#23
F.Pacheco#2
F.Pacheco#18

F.Pacheco#39
Atletico Grau
Sơ đồ 4-4-2117271461152910999
Đội hình xuất phát

P.Álvarez#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
J.Reyes#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Tapia#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J. Bolivar#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Rodas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N. Bandiera#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Guarderas#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
B.García#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.D.L.Cruz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Ruidíaz#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Sandoval#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Sandoval#28

T.Sandoval#15

T.Sandoval#16

T.Sandoval#24
T.Sandoval#22

T.Sandoval#12

T.Sandoval#13

T.Sandoval#2

T.Sandoval#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universitario De Deportes | 18 | 12 | 3 | 3 | 39 |
| 2 | Alianza Lima | 18 | 11 | 4 | 3 | 37 |
| 3 | Cusco FC | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Alianza Atletico Sullana | 18 | 11 | 1 | 6 | 34 |
| 5 | Sporting Cristal | 18 | 10 | 2 | 6 | 32 |
| 6 | FBC Melgar | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 7 | Sport Huancayo | 18 | 9 | 3 | 6 | 30 |
| 8 | Deportivo Garcilaso | 18 | 8 | 3 | 7 | 27 |
| 9 | AD Tarma | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 10 | Cienciano | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 11 | Los Chankas | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 12 | Atletico Grau | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 13 | Sport Boys | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 14 | Juan Pablo II | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | UTC Cajamarca | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 16 | EM Deportivo Binacional | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 17 | Ayacucho Futbol Club | 18 | 4 | 3 | 11 | 15 |
| 18 | Comerciantes Unidos | 18 | 2 | 5 | 11 | 11 |
| 19 | Alianza Universidad de Huánuco | 18 | 2 | 5 | 11 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universitario De Deportes | 15 | 12 | 3 | 0 | 39 |
| 2 | Cusco FC | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Sporting Cristal | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Alianza Lima | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 5 | FBC Melgar | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 6 | Cienciano | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 8 | Los Chankas | 14 | 8 | 0 | 6 | 24 |
| 9 | Comerciantes Unidos | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 10 | AD Tarma | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 11 | Alianza Atletico Sullana | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 12 | Atletico Grau | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 13 | Sport Boys | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Sport Huancayo | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | UTC Cajamarca | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 16 | Ayacucho Futbol Club | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 17 | Alianza Universidad de Huánuco | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 18 | Juan Pablo II | 16 | 2 | 6 | 8 | 12 |
| 19 | EM Deportivo Binacional | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atletico Grau1 - 1
Sporting Cristal
Sporting Cristal1 - 0
Atletico Grau
Atletico Grau2 - 3
Sporting Cristal
Sporting Cristal2 - 1
Atletico Grau
Sporting Cristal1 - 2
Atletico Grau
Atletico Grau0 - 2
Sporting Cristal
Atletico Grau1 - 4
Sporting Cristal
Sporting Cristal1 - 2
Atletico Grau
Atletico Grau1 - 1
Sporting Cristal
Atletico Grau1 - 3
Sporting CristalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Cristal
Cienciano1 - 1
Sporting Cristal
Sporting Cristal2 - 0
Comerciantes Unidos
Los Chankas3 - 1
Sporting Cristal
Sporting Cristal3 - 2
Deportivo Garcilaso
Palmeiras - SP6 - 0
Sporting Cristal
Universitario De Deportes2 - 0
Sporting Cristal
Sporting Cristal2 - 1
AD Tarma
Sporting Cristal0 - 1
Cerro Porteno
Ayacucho Futbol Club1 - 4
Sporting Cristal
Sporting Cristal2 - 1
BolivarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Grau
Atletico Grau2 - 0
Juan Pablo II
Alianza Atletico Sullana2 - 1
Atletico Grau
Atletico Grau0 - 2
Universitario De Deportes
Atletico Grau0 - 0
Cusco FC
UTC Cajamarca0 - 2
Atletico Grau
Godoy Cruz Antonio Tomba2 - 2
Atletico Grau
Atletico Grau3 - 0
EM Deportivo Binacional
FBC Melgar1 - 1
Atletico Grau
Sportivo Luqueno1 - 1
Atletico Grau
Atletico Grau1 - 1
Alianza LimaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting Cristal
#12#21#30#43#54#60#70
Atletico Grau
#11#21#30#42#54#60#70
Sport Huancayo
Sport Boys
Alianza Universidad de Huánuco