Italian Serie B00:00 ngày 25/08/2025

Venezia
2 - 1

Bari
Thống kê
Thống kê trận đấu
VeneziaChỉ sốBari
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
8Chỉ số 213
1Chỉ số 31
40Chỉ số 2440
12Chỉ số 228
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
90Chỉ số 2355
Lineup
Đội hình trận đấu
Venezia
Sơ đồ 3-5-2132418832619109
Đội hình xuất phát

F.Stankovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.M.Schingtienne#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Korac#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Franjić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Hainaut#18 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

I.Doumbia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Duncan#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

G.Busio#6 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

B.S.Bjarkason#19 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Yeboah#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Adorante#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Adorante#7

A.Adorante#16

A.Adorante#93

A.Adorante#20

A.Adorante#71

A.Adorante#22

A.Adorante#99

A.Adorante#24

A.Adorante#23

A.Adorante#21

A.Adorante#80
Bari
Sơ đồ 4-3-331242343932729821117
Đội hình xuất phát

M.Cerofolini#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.M.Dickmann#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Vicari#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Nikolaou#43 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Dorval#93 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Braunöder#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Verreth#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Pagano#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Partipilo#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Moncini#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Sibilli#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Sibilli#20

G.Sibilli#16

G.Sibilli#1

G.Sibilli#25

G.Sibilli#17

G.Sibilli#3

G.Sibilli#10

G.Sibilli#14
G.Sibilli#76

G.Sibilli#30

G.Sibilli#15

G.Sibilli#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 21 | 13 | 6 | 2 | 45 |
| 2 | Venezia | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Monza | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Palermo | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 |
| 5 | Cesena | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Modena | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Juve Stabia | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 8 | Catanzaro | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 9 | Carrarese | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 |
| 10 | Empoli | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 11 | Padova | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 12 | Avellino | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 13 | SudTirol | 20 | 4 | 10 | 6 | 22 |
| 14 | A.C. Reggiana 1919 | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 15 | ACD Virtus Entella | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 16 | Bari | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 17 | Mantova | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
| 18 | Sampdoria | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 19 | Spezia | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | Pescara | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Venezia3 - 1
Bari
Bari0 - 3
Venezia
Bari1 - 0
Venezia
Venezia1 - 2
Bari
Venezia3 - 1
Bari
Bari0 - 2
Venezia
Venezia1 - 9
Bari
Venezia1 - 0
Bari
Bari2 - 0
Venezia
Venezia2 - 0
BariĐối chiếu
Phong độ gần đây của Venezia
Venezia4 - 0
Mantova
Royal Union Tubize-Braine2 - 2
Venezia
LOSC Lille3 - 0
Venezia
Beerschot Wilrijk1 - 1
Venezia
Venezia5 - 0
Sassari Torres
Venezia4 - 2
AC Dolomiti Bellunesi
Venezia8 - 0
Real Vicenza
Venezia2 - 3
Juventus
Cagliari3 - 0
Venezia
Venezia2 - 1
FiorentinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bari
AC Milan2 - 0
Bari
Bari3 - 0
AZ Picerno ASD
Bari2 - 3
Casarano
Bari1 - 0
SS Città di Campobasso
SudTirol0 - 0
Bari
Cittadella3 - 1
Bari
Bari1 - 0
Pisa
Cosenza Calcio 19141 - 0
Bari
Bari1 - 2
Modena
Bari2 - 1
PalermoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Venezia
#12#22#30#41#56#60#70
Bari
#11#21#30#41#54#60#70
Frosinone
Monza
Cesena
Juve Stabia
Catanzaro
Carrarese
Empoli
Padova
Avellino
A.C. Reggiana 1919
ACD Virtus Entella
Sampdoria
Spezia
Pescara