Russian First League23:30 ngày 17/08/2026

Spartak Kostroma
1 - 1

FC Ufa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Spartak KostromaChỉ sốFC Ufa
64Chỉ số 2441
8Chỉ số 224
11Chỉ số 22
64Chỉ số 2536
1Chỉ số 80
5Chỉ số 211
0Chỉ số 40
90Chỉ số 23113
3Chỉ số 33
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Spartak Kostroma
Sơ đồ 4-4-250175264722810390
Đội hình xuất phát

E.Shamov#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kaptilovich#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Zhilmostnykh#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Tarasov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Mohammadi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Tarasov#47 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Nemchenko#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Demchenko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Karaev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Bugriev#3 · D · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

A.Kalmykov#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kalmykov#70
A.Kalmykov#24

A.Kalmykov#82

A.Kalmykov#77

A.Kalmykov#73

A.Kalmykov#18

A.Kalmykov#11

A.Kalmykov#68

A.Kalmykov#69

A.Kalmykov#13

A.Kalmykov#66
FC Ufa
Sơ đồ 4-2-3-13143514177968881170
Đội hình xuất phát

A.Belenov#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Gilyazetdinov#43 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Kutin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Agapov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Ozmanov#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Troyanov#79 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Z.Tarba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Ageyan#88 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Isaev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Yakuev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Ortíz#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Ortíz#48

D.Ortíz#23
D.Ortíz#7

D.Ortíz#99

D.Ortíz#10

D.Ortíz#69

D.Ortíz#1

D.Ortíz#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | Veles Moscow | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 3 | FC Sochi | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | Torpedo Moscow | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Ural Yekaterinburg | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 6 | Spartak Kostroma | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 7 | FC Ufa | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 8 | Shinnik Yaroslavl | 9 | 3 | 5 | 1 | 14 |
| 9 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 10 | Arsenal Tula | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | Rotor Volgograd | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Yenisey Krasnoyarsk | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 13 | Volga Ulyanovsk | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 14 | FC Leningradets | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 15 | FK Chelyabinsk | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Tekstilshchik Ivanovo | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 17 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| 18 | SKA Khabarovsk | 9 | 1 | 0 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spartak Kostroma0 - 1
FC Ufa
Spartak Kostroma2 - 0
FC Ufa
FC Ufa0 - 0
Spartak Kostroma
Spartak Kostroma0 - 4
FC Ufa
Spartak Kostroma0 - 1
FC Ufa
FC Ufa2 - 0
Spartak KostromaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spartak Kostroma
SKA Khabarovsk1 - 3
Spartak Kostroma
Spartak Kostroma2 - 2
Yenisey Krasnoyarsk
Tekstilshchik Ivanovo0 - 0
Spartak Kostroma
FC Sochi0 - 2
Spartak Kostroma
Spartak Kostroma3 - 1
KAMAZ Naberezhnye Chelny
Lokomotiv Moscow2 - 0
Spartak Kostroma
Spartak Moscow1 - 0
Spartak Kostroma
Spartak Kostroma1 - 1
Volga Ulyanovsk
Arsenal Tula1 - 1
Spartak Kostroma
Spartak Kostroma0 - 1
FC UfaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Ufa
Ural Yekaterinburg3 - 0
FC Ufa
FC Ufa1 - 1
KAMAZ Naberezhnye Chelny
FC Ufa1 - 0
SKA Khabarovsk
Tekstilshchik Ivanovo2 - 2
FC Ufa
FC Ufa3 - 0
FC Leningradets
Rotor Volgograd1 - 0
FC Ufa
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 1
FC Ufa
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 2
FC Ufa
Spartak Kostroma0 - 1
FC Ufa
FC Ufa1 - 0
Rotor VolgogradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spartak Kostroma
#11#20#30#43#511#60#70
FC Ufa
#11#20#30#43#52#60#70
Veles Moscow
Torpedo Moscow
Shinnik Yaroslavl
Neftekhimik Nizhnekamsk
FK Chelyabinsk