Russian First League21:00 ngày 03/08/2026

FC Ufa
1 - 1

KAMAZ Naberezhnye Chelny
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC UfaChỉ sốKAMAZ Naberezhnye Chelny
1Chỉ số 40
4Chỉ số 215
7Chỉ số 2425
2Chỉ số 31
31Chỉ số 2378
3Chỉ số 210
0Chỉ số 80
0Chỉ số 220
27Chỉ số 2573
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Ufa
Sơ đồ 4-2-3-1314351469622981170
Đội hình xuất phát

A. Belenov#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Gilyazetdinov#43 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Kutin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Agapov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Khanenko#69 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Tarba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Z.Yusupov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Lipovoy#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Isaev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Yakuev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Ortíz#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Ortíz#88

D.Ortíz#79

D.Ortíz#20
D.Ortíz#7

D.Ortíz#99

D.Ortíz#10

D.Ortíz#1

D.Ortíz#48

D.Ortíz#19

D.Ortíz#17

D.Ortíz#97

D.Ortíz#23
KAMAZ Naberezhnye Chelny
Sơ đồ 4-2-3-13027766753103722928
Đội hình xuất phát

E.Zamerets#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Manuylov#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Sukhanov#76 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kalistratov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Ayukin#7 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Deryugin#53 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Zashchepkin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Voronin#37 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Solodukhin#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Moseychuk#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Sultonov#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Sultonov#19

M.Sultonov#81

M.Sultonov#67

M.Sultonov#96

M.Sultonov#79

M.Sultonov#13

M.Sultonov#91

M.Sultonov#18

M.Sultonov#11

M.Sultonov#65

M.Sultonov#8

M.Sultonov#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Spartak Kostroma | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 3 | Ural Yekaterinburg | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | FC Ufa | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 5 | Torpedo Moscow | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 6 | Yenisey Krasnoyarsk | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 7 | Rotor Volgograd | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 8 | Veles Moscow | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 9 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 10 | Arsenal Tula | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 11 | Shinnik Yaroslavl | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 12 | FC Leningradets | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 13 | FC Sochi | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 14 | FK Chelyabinsk | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 15 | Volga Ulyanovsk | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 16 | Tekstilshchik Ivanovo | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 17 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 18 | SKA Khabarovsk | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Ufa0 - 1
KAMAZ Naberezhnye Chelny
KAMAZ Naberezhnye Chelny3 - 1
FC Ufa
KAMAZ Naberezhnye Chelny1 - 0
FC Ufa
FC Ufa2 - 1
KAMAZ Naberezhnye Chelny
FC Ufa1 - 0
KAMAZ Naberezhnye Chelny
KAMAZ Naberezhnye Chelny2 - 2
FC UfaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Ufa
FC Ufa1 - 0
SKA Khabarovsk
Tekstilshchik Ivanovo2 - 2
FC Ufa
FC Ufa3 - 0
FC Leningradets
Rotor Volgograd1 - 0
FC Ufa
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 1
FC Ufa
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 2
FC Ufa
Spartak Kostroma0 - 1
FC Ufa
FC Ufa1 - 0
Rotor Volgograd
SKA Khabarovsk3 - 0
FC Ufa
Rodina Moscow1 - 0
FC UfaĐối chiếu
Phong độ gần đây của KAMAZ Naberezhnye Chelny
KAMAZ Naberezhnye Chelny0 - 2
Rotor Volgograd
KAMAZ Naberezhnye Chelny1 - 2
FC Pari Nizhniy Novgorod
Spartak Kostroma3 - 1
KAMAZ Naberezhnye Chelny
KAMAZ Naberezhnye Chelny2 - 3
Neftekhimik Nizhnekamsk
Rubin Kazan1 - 1
KAMAZ Naberezhnye Chelny
Neftekhimik Nizhnekamsk0 - 0
KAMAZ Naberezhnye Chelny
KAMAZ Naberezhnye Chelny0 - 1
Sokol Saratov
Ural Yekaterinburg2 - 0
KAMAZ Naberezhnye Chelny
KAMAZ Naberezhnye Chelny2 - 0
Spartak Kostroma
KAMAZ Naberezhnye Chelny2 - 1
Chayka PeschanokopskoyeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Ufa
#11#20#31#42#53#60#70
KAMAZ Naberezhnye Chelny
#11#20#30#41#510#60#70
Torpedo Moscow
Yenisey Krasnoyarsk
Veles Moscow
Arsenal Tula
Shinnik Yaroslavl
FC Sochi
FK Chelyabinsk
Volga Ulyanovsk