Russian First League21:00 ngày 19/07/2026

Tekstilshchik Ivanovo
2 - 2

FC Ufa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tekstilshchik IvanovoChỉ sốFC Ufa
37Chỉ số 2337
51Chỉ số 2549
3Chỉ số 34
1Chỉ số 80
6Chỉ số 214
0Chỉ số 40
4Chỉ số 224
34Chỉ số 2435
2Chỉ số 23
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tekstilshchik Ivanovo
Sơ đồ 4-2-3-158232774246218372587
Đội hình xuất phát

S.Fadeev#58 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Ivannikov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Krutovskikh#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Guziev#74 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Gapechkin#2 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

N.Pershin#46 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Ivanisenya#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Ishchenko#83 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Dzhebov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Gulyaev#25 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Filev#87 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Filev#3

A.Filev#11

A.Filev#78

A.Filev#55

A.Filev#9

A.Filev#10

A.Filev#63

A.Filev#66
A.Filev#91

A.Filev#30

A.Filev#95
A.Filev#50
FC Ufa
Sơ đồ 4-2-3-13143514692262381170
Đội hình xuất phát

A. Belenov#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Gilyazetdinov#43 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Kutin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Agapov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Khanenko#69 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Yusupov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Z.Tarba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Akhatov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Isaev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Yakuev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Ortíz#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
D.Ortíz#7

D.Ortíz#79

D.Ortíz#20

D.Ortíz#17

D.Ortíz#9

D.Ortíz#1

D.Ortíz#10

D.Ortíz#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Spartak Kostroma | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 3 | Ural Yekaterinburg | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | FC Ufa | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 5 | Torpedo Moscow | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 6 | Yenisey Krasnoyarsk | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 7 | Rotor Volgograd | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 8 | Veles Moscow | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 9 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 10 | Arsenal Tula | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 11 | Shinnik Yaroslavl | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 12 | FC Leningradets | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 13 | FC Sochi | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 14 | FK Chelyabinsk | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 15 | Volga Ulyanovsk | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 16 | Tekstilshchik Ivanovo | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 17 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 18 | SKA Khabarovsk | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tekstilshchik Ivanovo
Arsenal Tula2 - 1
Tekstilshchik Ivanovo
FC Pari Nizhniy Novgorod6 - 1
Tekstilshchik Ivanovo
Tekstilshchik Ivanovo2 - 0
FC Irtysh Omsk
Rodina Moskva II0 - 2
Tekstilshchik Ivanovo
Tekstilshchik Ivanovo0 - 2
FC Leningradets
Torpedo Miass0 - 1
Tekstilshchik Ivanovo
Veles Moscow1 - 2
Tekstilshchik Ivanovo
Tekstilshchik Ivanovo1 - 2
Volgar-Gazprom Astrachan
FK Kaluga0 - 2
Tekstilshchik Ivanovo
Tekstilshchik Ivanovo1 - 1
Mashuk-KMV PyatigorskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Ufa
FC Ufa3 - 0
FC Leningradets
Rotor Volgograd1 - 0
FC Ufa
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 1
FC Ufa
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 2
FC Ufa
Spartak Kostroma0 - 1
FC Ufa
FC Ufa1 - 0
Rotor Volgograd
SKA Khabarovsk3 - 0
FC Ufa
Rodina Moscow1 - 0
FC Ufa
FC Ufa0 - 1
KAMAZ Naberezhnye Chelny
FC Ufa1 - 0
Chernomorets NovorossijskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tekstilshchik Ivanovo
#12#22#30#43#52#60#70
FC Ufa
#12#21#30#44#53#60#70
Ural Yekaterinburg
Torpedo Moscow
Yenisey Krasnoyarsk
Neftekhimik Nizhnekamsk
Shinnik Yaroslavl
FC Sochi
FK Chelyabinsk
Volga Ulyanovsk