Danish Superliga22:00 ngày 15/03/2026

Sonderjyske
1 - 1

Aarhus AGF
Thống kê
Thống kê trận đấu
SonderjyskeChỉ sốAarhus AGF
5Chỉ số 26
41Chỉ số 2448
93Chỉ số 2395
4Chỉ số 228
0Chỉ số 40
2Chỉ số 214
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
45Chỉ số 2555
6Chỉ số 378
Lineup
Đội hình trận đấu
Sonderjyske
Sơ đồ 3-4-316125193266415931
Đội hình xuất phát

M.Bundgaard#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Soulas#12 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Jensen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.C.Kristensen#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Waever#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Sommer#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Vinderslev#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

D.L.Gretarsson#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Qamili#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Hoppe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Cherif#31 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Cherif#23
M.Cherif#34

M.Cherif#29

M.Cherif#28

M.Cherif#22

M.Cherif#11

M.Cherif#24

M.Cherif#1

M.Cherif#7
Aarhus AGF
Sơ đồ 3-4-312319294171131910
Đội hình xuất phát

J.Hansen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Beijmo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Dalsgaard#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Kahl#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Carstensen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Knudsen#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Yakob#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Links#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Bech#31 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Mortensen#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

K.Arnstad#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Arnstad#20

K.Arnstad#39

K.Arnstad#21

K.Arnstad#8

K.Arnstad#14

K.Arnstad#6

K.Arnstad#13

K.Arnstad#27

K.Arnstad#5
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aarhus AGF2 - 3
Sonderjyske
Aarhus AGF2 - 1
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 1
Aarhus AGF
Sonderjyske1 - 4
Aarhus AGF
Aarhus AGF4 - 0
Sonderjyske
Aarhus AGF5 - 1
Sonderjyske
Aarhus AGF1 - 2
Sonderjyske
Aarhus AGF1 - 1
Sonderjyske
Sonderjyske2 - 1
Aarhus AGF
Sonderjyske2 - 3
Aarhus AGFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sonderjyske
Sonderjyske1 - 0
Odense BK
Brondby IF0 - 0
Sonderjyske
Sonderjyske2 - 1
Silkeborg
Nordsjaelland2 - 1
Sonderjyske
Sonderjyske3 - 3
Aalborg
FC Viktoria Plzeň3 - 1
Sonderjyske
Sonderjyske3 - 6
Midtjylland
FC Copenhagen0 - 2
Sonderjyske
Sonderjyske2 - 2
Viborg
Sonderjyske2 - 1
MidtjyllandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aarhus AGF
Midtjylland1 - 1
Aarhus AGF
Vejle1 - 2
Aarhus AGF
Aarhus AGF5 - 2
Viborg
Fredericia1 - 1
Aarhus AGF
Aarhus AGF0 - 1
Midtjylland
Aarhus AGF2 - 1
Odense BK
Aarhus AGF4 - 0
FC Copenhagen
Elfsborg1 - 2
Aarhus AGF
Aarhus AGF4 - 2
Kryvbas
Hobro2 - 3
Aarhus AGFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sonderjyske
#11#20#30#42#55#60#70
Aarhus AGF
#11#20#30#43#56#60#70