Czech U19 League16:00 ngày 03/05/2025

Slovacko U19
3 - 0

Sigma Olomouc U19
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slovacko U19Chỉ sốSigma Olomouc U19
8Chỉ số 222
49Chỉ số 2551
2Chỉ số 34
9Chỉ số 212
68Chỉ số 2459
3Chỉ số 24
1Chỉ số 80
113Chỉ số 23114
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Slovacko U19
34131151725781215
Đội hình xuất phát
adam alabi#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rabecny lukas#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Simon Balaz#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Barát#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan kolarik#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
patrik sehnal#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas zlatkovsky#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas novotny#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.martic#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vaclav kremr#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas hrbacek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
lukas hrbacek#9
lukas hrbacek#10
lukas hrbacek#16
lukas hrbacek#6
lukas hrbacek#2
lukas hrbacek#29
lukas hrbacek#14
Sigma Olomouc U19
11389223111610419
Đội hình xuất phát
ulenfeld#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miroslav andrle#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matyas beran#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.capka#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david drabek#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matyas gyore#3 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
K.Judas#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Kubát#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
viktor lasak#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stepan lorenc#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub prochaszka#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
jakub prochaszka#5
jakub prochaszka#30
jakub prochaszka#6
jakub prochaszka#15
jakub prochaszka#18
jakub prochaszka#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Banik Ostrava U19 | 26 | 19 | 5 | 2 | 62 |
| 2 | Sparta Praha U19 | 26 | 15 | 7 | 4 | 52 |
| 3 | Sigma Olomouc U19 | 27 | 15 | 7 | 5 | 52 |
| 4 | Dukla Praha U19 | 26 | 15 | 6 | 5 | 51 |
| 5 | Tescoma Zlin U19 | 26 | 15 | 3 | 8 | 48 |
| 6 | Slavia Praha U19 | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Viktoria Plzen U19 | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Dynamo Ceske Budejovice U19 | 27 | 9 | 6 | 12 | 33 |
| 9 | Slovan Liberec U19 | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Pardubice U19 | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 11 | Brno U19 | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 12 | Vysocina Jihlava U19 | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 13 | Mlada Boleslav U19 | 26 | 7 | 6 | 13 | 27 |
| 14 | Slovacko U19 | 27 | 6 | 9 | 12 | 27 |
| 15 | Opava U19 | 26 | 4 | 6 | 16 | 18 |
| 16 | Jablonec U19 | 27 | 3 | 7 | 17 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sigma Olomouc U192 - 1
Slovacko U19
Sigma Olomouc U190 - 3
Slovacko U19
Slovacko U191 - 2
Sigma Olomouc U19
Slovacko U190 - 1
Sigma Olomouc U19
Sigma Olomouc U194 - 1
Slovacko U19
Slovacko U192 - 1
Sigma Olomouc U19
Sigma Olomouc U193 - 1
Slovacko U19
Sigma Olomouc U194 - 0
Slovacko U19
Slovacko U191 - 3
Sigma Olomouc U19
Sigma Olomouc U192 - 2
Slovacko U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Slovacko U19
Tescoma Zlin U191 - 0
Slovacko U19
Sparta Praha U192 - 0
Slovacko U19
Slovacko U192 - 2
Opava U19
Slovan Liberec U192 - 1
Slovacko U19
Slavia Praha U192 - 0
Slovacko U19
Slovacko U191 - 2
Jablonec U19
Slovacko U192 - 2
Pardubice U19
Mlada Boleslav U195 - 0
Slovacko U19
Vysocina Jihlava U191 - 1
Slovacko U19
Slovacko U191 - 0
Viktoria Plzen U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sigma Olomouc U19
Sigma Olomouc U193 - 0
Opava U19
Slovan Liberec U196 - 2
Sigma Olomouc U19
Sigma Olomouc U191 - 1
Jablonec U19
Slavia Praha U192 - 2
Sigma Olomouc U19
Sigma Olomouc U193 - 0
Pardubice U19
Mlada Boleslav U190 - 2
Sigma Olomouc U19
Sigma Olomouc U193 - 1
Vysocina Jihlava U19
Viktoria Plzen U190 - 0
Sigma Olomouc U19
Sigma Olomouc U191 - 1
Dukla Praha U19
MSK Zilina U190 - 4
Sigma Olomouc U19Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovacko U19
#13#21#30#42#53#60#70
Sigma Olomouc U19
#10#20#30#44#54#60#70
Banik Ostrava U19
Dynamo Ceske Budejovice U19
Brno U19