Poland Liga 223:00 ngày 09/05/2025

Skra Czestochowa
1 - 1

Zaglebie Sosnowiec
Thống kê
Thống kê trận đấu
Skra CzestochowaChỉ sốZaglebie Sosnowiec
44Chỉ số 2460
4Chỉ số 31
80Chỉ số 2397
0Chỉ số 40
36Chỉ số 2564
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
6Chỉ số 27
6Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Skra Czestochowa
9981353269771631877
Đội hình xuất phát
b.warszakowski#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Wrobel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Waclawek#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Wiktor·Szywacz#53 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Sobczak#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
okusami#97 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Nocon#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
niedbala#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Majewski#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lesniak#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pawel kolodziejczyk#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

pawel kolodziejczyk#10
pawel kolodziejczyk#19
pawel kolodziejczyk#1
pawel kolodziejczyk#23
pawel kolodziejczyk#5
pawel kolodziejczyk#37
pawel kolodziejczyk#98
Zaglebie Sosnowiec
87133927481116772
Đội hình xuất phát
Kacper siuta#87 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sukhotsky#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Janiszewski#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Biliński#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.Borun#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kurtović#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Marciniec#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.snopczynski#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Wasiluk#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.zawojski#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Bykov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
O.Bykov#7
O.Bykov#80

O.Bykov#20

O.Bykov#6

O.Bykov#10

O.Bykov#33
O.Bykov#19
O.Bykov#23
O.Bykov#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polonia Bytom | 31 | 22 | 4 | 5 | 70 |
| 2 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 31 | 21 | 5 | 5 | 68 |
| 3 | KS Wieczysta Krakow | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 4 | Chojniczanka Chojnice | 31 | 17 | 7 | 7 | 58 |
| 5 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 32 | 13 | 9 | 10 | 48 |
| 6 | Swit Szczecin | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 7 | KKS 1925 Kalisz | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 8 | Hutnik Krakow | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 9 | Resovia Rzeszow | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 10 | Zaglebie Sosnowiec | 31 | 11 | 8 | 12 | 41 |
| 11 | LKS Lodz II | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 12 | Olimpia Grudziadz | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 13 | Wisla Pulawy | 32 | 12 | 3 | 17 | 39 |
| 14 | GKS Jastrzebie | 32 | 11 | 5 | 16 | 38 |
| 15 | Rekord Bielsko-Biala | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 16 | Zaglebie Lubin B | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 17 | Skra Czestochowa | 32 | 9 | 3 | 20 | 30 |
| 18 | Olimpia Elblag | 31 | 4 | 7 | 20 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zaglebie Sosnowiec4 - 1
Skra Czestochowa
Zaglebie Sosnowiec0 - 1
Skra Czestochowa
Skra Czestochowa3 - 2
Zaglebie Sosnowiec
Skra Czestochowa1 - 0
Zaglebie Sosnowiec
Zaglebie Sosnowiec2 - 1
Skra Czestochowa
Zaglebie Sosnowiec0 - 0
Skra Czestochowa
Zaglebie Sosnowiec4 - 1
Skra Czestochowa
Zaglebie Sosnowiec2 - 1
Skra CzestochowaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Skra Czestochowa
Chojniczanka Chojnice1 - 0
Skra Czestochowa
Skra Czestochowa1 - 0
KS Wieczysta Krakow
Wisla Pulawy1 - 0
Skra Czestochowa
Polonia Bytom5 - 3
Skra Czestochowa
Skra Czestochowa1 - 2
Swit Szczecin
GKS Jastrzebie1 - 0
Skra Czestochowa
Skra Czestochowa1 - 0
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Pogon Grodzisk Mazowiecki3 - 0
Skra Czestochowa
Skra Czestochowa1 - 0
Olimpia Elblag
Hutnik Krakow3 - 1
Skra CzestochowaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zaglebie Sosnowiec
Zaglebie Sosnowiec1 - 3
Swit Szczecin
GKS Jastrzebie1 - 0
Zaglebie Sosnowiec
Zaglebie Sosnowiec0 - 0
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Pogon Grodzisk Mazowiecki3 - 2
Zaglebie Sosnowiec
Zaglebie Sosnowiec2 - 1
Olimpia Elblag
Hutnik Krakow1 - 4
Zaglebie Sosnowiec
Zaglebie Sosnowiec0 - 1
KKS 1925 Kalisz
LKS Lodz II3 - 1
Zaglebie Sosnowiec
Zaglebie Sosnowiec3 - 1
Zaglebie Lubin B
Resovia Rzeszow1 - 1
Zaglebie SosnowiecĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Skra Czestochowa
#11#21#30#44#56#60#70
Zaglebie Sosnowiec
#11#20#30#41#57#60#70
Olimpia Grudziadz
Rekord Bielsko-Biala