AFC Champions League Elite17:00 ngày 18/02/2026

Shanghai Port
0 - 0

Ulsan HD FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shanghai PortChỉ sốUlsan HD FC
2Chỉ số 2110
0Chỉ số 80
4Chỉ số 29
31Chỉ số 2449
4Chỉ số 226
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
39Chỉ số 2561
86Chỉ số 2389
4Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Shanghai Port
Sơ đồ 4-3-314640133281038331630
Đội hình xuất phát

J.Yan#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

X.Yang#46 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Umidjan#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Z.Wei#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Li#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Claude#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Vital#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Y.Lu#38 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Z.Liu#33 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

MattOrr#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Gabrielzinho#30 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Gabrielzinho#5

Gabrielzinho#4

Gabrielzinho#23

Gabrielzinho#27

Gabrielzinho#28

Gabrielzinho#21

Gabrielzinho#12

Gabrielzinho#99

Gabrielzinho#52

Gabrielzinho#47

Gabrielzinho#31

Gabrielzinho#49
Ulsan HD FC
Sơ đồ 4-2-3-121962819224620101399
Đội hình xuất phát

H.Jo#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Choi#96 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Lee#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Kim#19 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

H.Cho#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Lee#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Bojanić#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Pedrinho#20 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Lee#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Kang#13 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Caju#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Caju#14

Y.Caju#77

Y.Caju#9

Y.Caju#3

Y.Caju#18

Y.Caju#66

Y.Caju#28

Y.Caju#72

Y.Caju#31

Y.Caju#43
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Tractor S.C. | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 3 | Al Ahli SC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Al Wahda(UAE) | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 5 | Shabab Al Ahli | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Al Ittihad | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Al Duhail Sports Club | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Al-Sharjah | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 9 | Al-Gharafa Sports Club | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 10 | Al-Sadd Sports Club | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 11 | Al Shorta | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| 12 | Nasaf Qarshi | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vissel Kobe | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Machida Zelvia | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sanfrecce Hiroshima | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | Melbourne City | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | FC Seoul | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 6 | Johor Darul Ta'zim FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 7 | Buriram United | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Ulsan HD FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Gangwon FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 10 | Chengdu Rongcheng | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 11 | Shanghai Shenhua | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 12 | Shanghai Port | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ulsan HD FC1 - 3
Shanghai Port
Shanghai Port5 - 0
Ulsan HD FC
Ulsan HD FC1 - 0
Shanghai Port
Ulsan HD FC0 - 1
Shanghai Port
Shanghai Port2 - 2
Ulsan HD FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shanghai Port
Gangwon FC0 - 0
Shanghai Port
Zenit St. Petersburg6 - 0
Shanghai Port
Zenit St. Petersburg4 - 1
Shanghai Port
Johor Darul Ta'zim FC0 - 0
Shanghai Port
Shanghai Port1 - 3
FC Seoul
Dalian Yingbo0 - 1
Shanghai Port
Buriram United2 - 0
Shanghai Port
Shanghai Port3 - 0
Zhejiang Professional FC
Shandong Taishan3 - 1
Shanghai Port
Shanghai Port0 - 2
Machida ZelviaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ulsan HD FC
Ulsan HD FC1 - 2
Melbourne City
FC OKMK Olmaliq3 - 2
Ulsan HD FC
Shanghai Shenhua1 - 2
Ulsan HD FC
Machida Zelvia3 - 1
Ulsan HD FC
Ulsan HD FC0 - 1
Jeju SK FC
Ulsan HD FC0 - 0
Buriram United
Gwangju Football Club2 - 0
Ulsan HD FC
Ulsan HD FC1 - 0
Suwon Football Club
Vissel Kobe1 - 0
Ulsan HD FC
FC Anyang3 - 1
Ulsan HD FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shanghai Port
#10#20#30#41#54#60#70
Ulsan HD FC
#10#20#30#41#59#60#70
Al Hilal
Tractor S.C.
Al Ahli SC
Al Wahda(UAE)
Shabab Al Ahli
Al Ittihad
Al Duhail Sports Club
Al-Sharjah
Al-Gharafa Sports Club
Al-Sadd Sports Club
Al Shorta
Nasaf Qarshi
Sanfrecce Hiroshima
Chengdu Rongcheng