Chinese Football Super League14:30 ngày 23/02/2025

Shandong Taishan
0 - 0

Henan FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shandong TaishanChỉ sốHenan FC
66Chỉ số 2438
4Chỉ số 214
1Chỉ số 40
15Chỉ số 229
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
9Chỉ số 28
128Chỉ số 2377
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Shandong Taishan
Sơ đồ 4-4-2141764523222510919
Đội hình xuất phát

D.Wang#14 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

X.Wu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Wang#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Gazal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Zheng#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Xie#23 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Li#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

X.Peng#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Vako#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Crysan#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

Zeca#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Zeca#33

Zeca#13

Zeca#3

Zeca#27

Zeca#35

Zeca#11

Zeca#31

Zeca#29

Zeca#28

Zeca#8

Zeca#1

Zeca#18
Henan FC
Sơ đồ 4-3-31829362319222014403011
Đội hình xuất phát

G.Wang#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Zheng#29 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Maidana#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Maia#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Yang#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Huang#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.He#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Z.Du#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Nazário#40 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

X.Liu#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Acheampong#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Acheampong#9

F.Acheampong#16

F.Acheampong#7

F.Acheampong#26

F.Acheampong#15

F.Acheampong#4

F.Acheampong#10

F.Acheampong#3

F.Acheampong#27

F.Acheampong#5

F.Acheampong#39

F.Acheampong#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai Port | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 2 | Shanghai Shenhua | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Chengdu Rongcheng | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 4 | Beijing Guoan | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 5 | Shandong Taishan | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 6 | Tianjin Jinmen Tiger | 29 | 12 | 8 | 9 | 44 |
| 7 | Zhejiang Professional FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 8 | Yunnan Yukun | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 9 | Qingdao West Coast | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 10 | Henan FC | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | Dalian Yingbo | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 12 | Shenzhen Peng City | 29 | 8 | 2 | 19 | 26 |
| 13 | Wuhan Three Towns | 28 | 6 | 7 | 15 | 25 |
| 14 | Qingdao Hainiu | 28 | 4 | 9 | 15 | 21 |
| 15 | Meizhou Hakka | 28 | 5 | 5 | 18 | 20 |
| 16 | Changchun Yatai | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shandong Taishan3 - 1
Henan FC
Henan FC1 - 0
Shandong Taishan
Shandong Taishan2 - 2
Henan FC
Shandong Taishan5 - 1
Henan FC
Henan FC0 - 1
Shandong Taishan
Shandong Taishan2 - 0
Henan FC
Henan FC4 - 1
Shandong Taishan
Henan FC2 - 4
Shandong Taishan
Shandong Taishan1 - 0
Henan FC
Shandong Taishan2 - 0
Henan FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shandong Taishan
Shandong Taishan3 - 1
Gwangju Football Club
Kawasaki Frontale4 - 0
Shandong Taishan
Shandong Taishan1 - 0
Johor Darul Ta'zim FC
Shandong Taishan1 - 3
Shanghai Port
Pohang Steelers4 - 2
Shandong Taishan
Shandong Taishan2 - 1
Meizhou Hakka
Zhejiang Professional FC3 - 3
Shandong Taishan
Shandong Taishan2 - 2
Yokohama F. Marinos
Shandong Taishan4 - 1
Tianjin Jinmen Tiger
Vissel Kobe2 - 1
Shandong TaishanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Henan FC
Beijing Guoan1 - 1
Henan FC
Henan FC0 - 0
Changchun Yatai
Shanghai Shenhua2 - 1
Henan FC
Wuhan Three Towns1 - 0
Henan FC
Henan FC2 - 0
Chengdu Rongcheng
Tianjin Jinmen Tiger1 - 0
Henan FC
Shandong Taishan3 - 1
Henan FC
Henan FC0 - 2
Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)
Qingdao Hainiu0 - 2
Henan FC
Nantong Zhiyun1 - 1
Henan FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shandong Taishan
#10#20#31#40#59#60#70
Henan FC
#10#20#30#41#58#60#70
Yunnan Yukun
Qingdao West Coast
Dalian Yingbo
Shenzhen Peng City