Iran Azadegan League17:30 ngày 28/11/2025

Shahrdari Noshahr
0 - 1

Sanat-Naft
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shahrdari NoshahrChỉ sốSanat-Naft
45Chỉ số 2555
60Chỉ số 2457
80Chỉ số 2356
5Chỉ số 225
0Chỉ số 41
0Chỉ số 33
6Chỉ số 217
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nassaji Mazandaran | 19 | 11 | 6 | 2 | 39 |
| 2 | Mes Shahr Babak FC | 20 | 10 | 8 | 2 | 35 |
| 3 | Saipa | 20 | 9 | 7 | 4 | 34 |
| 4 | Sanat-Naft | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 5 | Pars Jonoubi Jam | 20 | 9 | 7 | 4 | 31 |
| 6 | 20 | 6 | 9 | 5 | 27 | |
| 7 | Naft Bandar Abbas | 20 | 6 | 11 | 3 | 26 |
| 8 | Mes Kerman | 20 | 6 | 8 | 6 | 26 |
| 9 | FC Fard | 20 | 4 | 13 | 3 | 25 |
| 10 | Ario Eslamshahr | 20 | 5 | 9 | 6 | 24 |
| 11 | Be'sat Kermanshah FC | 20 | 6 | 8 | 6 | 23 |
| 12 | Niroye Zamini | 20 | 6 | 7 | 7 | 22 |
| 13 | Shahrdari Noshahr | 20 | 5 | 7 | 8 | 19 |
| 14 | Navad Urmia | 20 | 3 | 10 | 7 | 19 |
| 15 | Shenavar Sazi Qeshm | 20 | 4 | 7 | 9 | 19 |
| 16 | Naft Gachsaran | 20 | 4 | 9 | 7 | 18 |
| 17 | Kara Gostar | 20 | 4 | 3 | 13 | 12 |
| 18 | Damash Gilan FC | 20 | 0 | 9 | 11 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sanat-Naft1 - 0
Shahrdari Noshahr
Sanat-Naft3 - 1
Shahrdari Noshahr
Shahrdari Noshahr0 - 1
Sanat-NaftĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shahrdari Noshahr
Paykan2 - 0
Shahrdari Noshahr
Navad Urmia1 - 0
Shahrdari Noshahr
Shahrdari Noshahr1 - 1
Naft Bandar Abbas
Shahrdari Noshahr2 - 0
Navad Urmia
Shahrdari Noshahr1 - 0
Ario Eslamshahr
Pars Jonoubi Jam1 - 0
Shahrdari Noshahr
Shahrdari Noshahr0 - 2
Mes Shahr Babak FC
FC Fard2 - 1
Shahrdari Noshahr
Shahrdari Noshahr3 - 1
Naft Gachsaran
Shahrdari NoshahrĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sanat-Naft
Sanat-Naft1 - 0
FC Fard
Pars Jonoubi Jam1 - 2
Sanat-Naft
Sanat-Naft1 - 0
Mes Shahr Babak FC
Kara Gostar1 - 0
Sanat-Naft
Sanat-Naft3 - 1
Ario Eslamshahr0 - 0
Sanat-Naft
Sanat-Naft1 - 1
Shenavar Sazi Qeshm
Be'sat Kermanshah FC2 - 1
Sanat-Naft
Sanat-Naft1 - 1
Naft Gachsaran
Nassaji Mazandaran0 - 0
Sanat-NaftĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shahrdari Noshahr
#10#20#30#40#54#60#70
Sanat-Naft
#11#20#31#43#52#60#70
Saipa
Mes Kerman
Niroye Zamini
Damash Gilan FC