Chinese Women's National Games18:45 ngày 04/11/2025

Shaanxi Women
3 - 0

Henan (W)
Lineup
Đội hình trận đấu
Shaanxi Women
Sơ đồ 5-4-113131730191121292612
Đội hình xuất phát

Y.Pan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Yuan#31 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

L.Yang#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

X.Yang#17 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

X.Zhao#30 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

X.Shi#19 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Y.Ma#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Yang#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Dong#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Zou#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Tian#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Tian#25

Y.Tian#22

Y.Tian#9

Y.Tian#7

Y.Tian#8

Y.Tian#27

Y.Tian#24

Y.Tian#20

Y.Tian#18

Y.Tian#4

Y.Tian#35
Henan (W)
Sơ đồ 4-2-3-124172123288112992712
Đội hình xuất phát

M.Zheng#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Xu#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

X.Liu#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Lu#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Fan#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Liu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Dong#11 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Q.Zeng#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Han#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Zubila#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Huang#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Huang#22

J.Huang#16

J.Huang#30

J.Huang#2

J.Huang#15

J.Huang#13

J.Huang#31

J.Huang#32

J.Huang#26

J.Huang#19

J.Huang#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai (w) | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Hubei (w) | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Henan (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Fujian Women | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shaanxi Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Sichuan Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Inner Mongolia Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Guizhou Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 5 | Jiangxi Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jiangsu (w) | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Beijing (w) | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Jilin Women | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 4 | Zhejiang Women | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shandong Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Chongqing Women | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 3 | Liaoning (w) | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Hebei (W) | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 5 | Tianjin (w) | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Shaanxi Women
Shaanxi Women1 - 0
Sichuan Women
Jiangxi Women0 - 9
Shaanxi Women
Shaanxi Women3 - 0
Inner Mongolia Women
Guizhou Women0 - 7
Shaanxi Women
Beijing (w)1 - 3
Shaanxi Women
Shanghai (w)1 - 1
Shaanxi Women
Jiangsu (w)1 - 1
Shaanxi Women
Shaanxi Women0 - 0
Liaoning (w)
Shaanxi Women0 - 1
China Women's United
Shaanxi Women1 - 0
Shandong WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Henan (W)
Henan (W)7 - 1
Fujian Women
Henan (W)0 - 3
Shanghai (w)
Hubei (w)2 - 0
Henan (W)
Jiangsu (w)1 - 2
Henan (W)
Guangdong Women1 - 0
Henan (W)
Henan (W)0 - 1
Beijing (w)
Henan (W)4 - 1
Beijing (w)
Hebei (W)3 - 1
Henan (W)
Henan (W)3 - 5
Beijing (w)
Liaoning (w)2 - 2
Henan (W)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shaanxi Women
#13#20#30#40#50#60#70
Henan (W)
#10#20#30#40#50#60#70
Jilin Women
Zhejiang Women
Chongqing Women
Tianjin (w)