Chinese Women's National Games14:00 ngày 09/05/2025

Henan (W)
7 - 1

Fujian Women
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai (w) | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Hubei (w) | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Henan (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Fujian Women | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shaanxi Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Sichuan Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Inner Mongolia Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Guizhou Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 5 | Jiangxi Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jiangsu (w) | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Beijing (w) | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Jilin Women | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 4 | Zhejiang Women | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shandong Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Chongqing Women | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 3 | Liaoning (w) | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Hebei (W) | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 5 | Tianjin (w) | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Henan (W)
Jiangsu (w)1 - 2
Henan (W)
Guangdong Women1 - 0
Henan (W)
Henan (W)0 - 1
Beijing (w)
Henan (W)4 - 1
Beijing (w)
Hebei (W)3 - 1
Henan (W)
Henan (W)3 - 5
Beijing (w)
Liaoning (w)2 - 2
Henan (W)
Henan (W)1 - 0Jiefangjun (w)
Beijing (w)3 - 1
Henan (W)
Hebei (W)1 - 1
Henan (W)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Henan (W)
#17#25#30#40#50#60#70
Fujian Women
#11#20#30#40#50#60#70
Shanghai (w)
Hubei (w)
Shaanxi Women
Sichuan Women
Inner Mongolia Women
Guizhou Women
Jiangxi Women
Jilin Women
Zhejiang Women
Shandong Women
Chongqing Women
Tianjin (w)