Chinese Women's National Games14:00 ngày 09/05/2025

Shaanxi Women
1 - 0

Sichuan Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shaanxi WomenChỉ sốSichuan Women
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
0Chỉ số 250
0Chỉ số 20
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai (w) | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Hubei (w) | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Henan (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Fujian Women | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shaanxi Women | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Sichuan Women | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Inner Mongolia Women | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Guizhou Women | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 5 | Jiangxi Women | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jiangsu (w) | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Beijing (w) | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Jilin Women | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 4 | Zhejiang Women | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shandong Women | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Chongqing Women | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 3 | Liaoning (w) | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Hebei (W) | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 5 | Tianjin (w) | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Shaanxi Women
Beijing (w)1 - 3
Shaanxi Women
Shanghai (w)1 - 1
Shaanxi Women
Jiangsu (w)1 - 1
Shaanxi Women
Shaanxi Women0 - 0
Liaoning (w)
Shaanxi Women0 - 1
China Women's United
Shaanxi Women1 - 0
Shandong Women
Shaanxi Women0 - 1
Guangdong Women
Shaanxi Women1 - 0
Shandong Women
Shaanxi Women0 - 2
Tianjin (w)
Shanghai (w)2 - 0
Shaanxi WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sichuan Women
Sichuan Women0 - 3
Liaoning (w)
Jiangsu (w)1 - 0
Sichuan Women
Beijing (w)1 - 0
Sichuan Women
Shanghai (w)1 - 0
Sichuan Women
Zhejiang Women0 - 1
Sichuan Women
Sichuan Women0 - 0
Hubei (w)
Shanghai (w)1 - 1
Sichuan Women
Beijing (w)1 - 0
Sichuan WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shaanxi Women
#11#20#30#40#50#60#70
Sichuan Women
#10#20#30#41#50#60#70
Henan (W)
Fujian Women
Inner Mongolia Women
Guizhou Women
Jiangxi Women
Jilin Women
Chongqing Women
Hebei (W)