Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủJiangxi Women vs Shaanxi Women

Jiangxi Women vs Shaanxi Women

Kiểm tra lịch trận đấu Jiangxi Women vs Shaanxi Women diễn ra lúc 14:00 ngày 07/05/2025 tại Jd88.

Chinese Women's National GamesChinese Women's National Games
14:00 ngày 07/05/2025
Jiangxi Women

Jiangxi Women

0 - 9
Shaanxi Women

Shaanxi Women

Giải đấuChinese Women's National Games
Ngày thi đấu07/05/2025
Giờ Việt Nam14:00
Mã trận đấu4323646
Thống kê

Thống kê trận đấu

Jiangxi WomenChỉ sốShaanxi Women
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
0Chỉ số 20
Lineup

Đội hình trận đấu

Jiangxi Women

Sơ đồ 5-4-1
1921201711162210146

Đội hình xuất phát

W.Liu
W.Liu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Jian
S.Jian#9 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
Y.Xiao#21 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
Y.Wang#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Y.Zhu#17 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
W.Gao#11 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Y.Wang#16 · F · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
B.Gu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
C.Xue#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
X.Bao#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.He#6 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.He
J.He#48
J.He#3
J.He#4
J.He#5
J.He#8
J.He
J.He#12
J.He#13
J.He#15
J.He#23
J.He#37
J.He#40

Shaanxi Women

Sơ đồ 4-4-2
223061727782131226

Đội hình xuất phát

X.Zhang
X.Zhang#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
X.Zhao
X.Zhao#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Haiqi
S.Haiqi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
X.Yang
X.Yang#17 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
X.Wang
X.Wang#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Y.Wu
Y.Wu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Zong
M.Zong#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Yang
J.Yang#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
L.Yang
L.Yang#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Y.Tian
Y.Tian#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Zou
M.Zou#26 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Zou
M.Zou#4
M.Zou
M.Zou#11
M.Zou
M.Zou#9
M.Zou
M.Zou#31
M.Zou
M.Zou#18
M.Zou
M.Zou#1
M.Zou
M.Zou#25
M.Zou
M.Zou#35
M.Zou
M.Zou#20
M.Zou
M.Zou#24
M.Zou
M.Zou#29
M.Zou
M.Zou#34
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shanghai (w)Shanghai (w)
33009
2
Hubei (w)Hubei (w)
32016
3
Henan (W)Henan (W)
31023
4
Fujian WomenFujian Women
30030

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shaanxi WomenShaanxi Women
440012
2
Sichuan WomenSichuan Women
43019
3
Inner Mongolia WomenInner Mongolia Women
42026
4
Guizhou WomenGuizhou Women
41033
5
Jiangxi WomenJiangxi Women
40040

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Jiangsu (w)Jiangsu (w)
33009
2
Beijing (w)Beijing (w)
31114
3
Jilin WomenJilin Women
30212
4
Zhejiang WomenZhejiang Women
30121

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shandong WomenShandong Women
431010
2
Chongqing WomenChongqing Women
42208
3
Liaoning (w)Liaoning (w)
42117
4
Hebei (W)Hebei (W)
41033
5
Tianjin (w)Tianjin (w)
40040
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Jiangxi Women

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Shaanxi Women

Shaanxi WomenShaanxi Women3 - 0Inner Mongolia WomenInner Mongolia Women
Match #4323633 · Home #62789 · Away #87943 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Guizhou WomenGuizhou Women0 - 7Shaanxi WomenShaanxi Women
Match #4323625 · Home #87945 · Away #62789 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [7, 6, 0, 0, 0, 0, 0]
Beijing (w)Beijing (w)1 - 3Shaanxi WomenShaanxi Women
Match #3635834 · Home #21682 · Away #62789 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Shanghai (w)Shanghai (w)1 - 1Shaanxi WomenShaanxi Women
Match #3635750 · Home #26930 · Away #62789 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 6, 0, 5] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 3]
Jiangsu (w)Jiangsu (w)1 - 1Shaanxi WomenShaanxi Women
Match #3634800 · Home #21679 · Away #62789 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 3] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 4]
Shaanxi WomenShaanxi Women0 - 0Liaoning (w)Liaoning (w)
Match #3634159 · Home #62789 · Away #29399 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 3] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 1]
Shaanxi WomenShaanxi Women0 - 1China Women's UnitedChina Women's United
Match #3633386 · Home #62789 · Away #62788 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 11, 0, 0]
Shaanxi WomenShaanxi Women1 - 0Shandong WomenShandong Women
Match #655598 · Home #62789 · Away #61057 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Shaanxi WomenShaanxi Women0 - 1Guangdong WomenGuangdong Women
Match #655596 · Home #62789 · Away #27443 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Shaanxi WomenShaanxi Women1 - 0Shandong WomenShandong Women
Match #655587 · Home #62789 · Away #61057 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Jiangxi Women
#10#20#30#40#50#60#70
Shaanxi Women
#19#26#30#40#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K