Tunisian Professional League 220:00 ngày 25/01/2026

Sfax Railways
3 - 0

Megrine
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sfax RailwaysChỉ sốMegrine
5Chỉ số 224
62Chỉ số 2360
42Chỉ số 2436
54Chỉ số 2546
7Chỉ số 27
1Chỉ số 80
4Chỉ số 210
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS.Hammam-Lif | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | Club Polideportivo El Ejido | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | ES Hamam-Sousse | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 4 | Croissant Msaken | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | BS Bouhajla | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Sporting Ben Arous | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | E. M. Mahdia | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 8 | Chebba | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 9 | Megrine | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 10 | Oceano Kerkennah | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 11 | Stade Africain Menzel Bourguib | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 12 | Sfax Railways | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 13 | AS Agareb | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 14 | Bouselem | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Progres Sakiet Eddaier | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 2 | Stade Gabesien | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | AS Kasserine | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | Kalaa Sport | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 5 | Union Ksour Essef | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 6 | E.Gawafel.S.Gafsa | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 7 | Jendouba Sport | 8 | 2 | 6 | 0 | 12 |
| 8 | A.S Ariana | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 9 | Bouchamma | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 10 | Redeyef | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 11 | SC Moknine | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 12 | CS Korba | 8 | 1 | 5 | 2 | 8 |
| 13 | AS jelma | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
| 14 | CO Sidi Bouzid | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sfax Railways
Chebba0 - 0
Sfax Railways
SC Moknine1 - 3
Sfax Railways
AS Agareb1 - 2
Sfax Railways
Sfax Railways3 - 1
ES Hamam-Sousse
Sfax Railways3 - 0
Croissant Msaken
Bouselem4 - 0
Sfax Railways
Sfax Railways2 - 0
BS Bouhajla
Sporting Ben Arous0 - 0
Sfax Railways
Sfax Railways3 - 4
E. M. Mahdia
CS.Hammam-Lif2 - 0
Sfax RailwaysĐối chiếu
Phong độ gần đây của Megrine
Megrine1 - 1
Croissant Msaken
Club Polideportivo El Ejido3 - 0
Megrine
Megrine0 - 0
Bouselem
BS Bouhajla2 - 2
Megrine
Megrine1 - 0
Sporting Ben Arous
E. M. Mahdia0 - 1
Megrine
Megrine0 - 1
CS.Hammam-Lif
Oceano Kerkennah2 - 3
Megrine
Megrine0 - 0
Stade Africain Menzel Bourguib
Club Polideportivo El Ejido3 - 0
MegrineĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sfax Railways
#13#23#30#41#57#60#70
Megrine
#10#20#30#40#57#60#70
Progres Sakiet Eddaier
Stade Gabesien
AS Kasserine
Kalaa Sport
Union Ksour Essef
E.Gawafel.S.Gafsa
Jendouba Sport
A.S Ariana
Bouchamma
Redeyef
CS Korba
AS jelma
CO Sidi Bouzid