Tunisian Professional League 220:30 ngày 03/11/2025

Sfax Railways
3 - 4

E. M. Mahdia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sfax RailwaysChỉ sốE. M. Mahdia
0Chỉ số 80
3Chỉ số 310
5Chỉ số 215
0Chỉ số 41
6Chỉ số 224
79Chỉ số 2366
54Chỉ số 2429
8Chỉ số 23
64Chỉ số 2536
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS.Hammam-Lif | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | Club Polideportivo El Ejido | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | ES Hamam-Sousse | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 4 | Croissant Msaken | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | BS Bouhajla | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Sporting Ben Arous | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | E. M. Mahdia | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 8 | Chebba | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 9 | Megrine | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 10 | Oceano Kerkennah | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 11 | Stade Africain Menzel Bourguib | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 12 | Sfax Railways | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 13 | AS Agareb | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 14 | Bouselem | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Progres Sakiet Eddaier | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 2 | Stade Gabesien | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | AS Kasserine | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | Kalaa Sport | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 5 | Union Ksour Essef | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 6 | E.Gawafel.S.Gafsa | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 7 | Jendouba Sport | 8 | 2 | 6 | 0 | 12 |
| 8 | A.S Ariana | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 9 | Bouchamma | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 10 | Redeyef | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 11 | SC Moknine | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 12 | CS Korba | 8 | 1 | 5 | 2 | 8 |
| 13 | AS jelma | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
| 14 | CO Sidi Bouzid | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sfax Railways0 - 3
E. M. Mahdia
E. M. Mahdia2 - 0
Sfax Railways
Sfax Railways1 - 2
E. M. MahdiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sfax Railways
CS.Hammam-Lif2 - 0
Sfax Railways
Sfax Railways0 - 0
Oceano Kerkennah
Stade Africain Menzel Bourguib0 - 2
Sfax Railways
Sfax Railways0 - 2
Club Polideportivo El Ejido
Megrine2 - 1
Sfax Railways
Sfax Railways0 - 0
Chebba
Sfax Railways3 - 2
Jerba Midoun
AS jelma3 - 2
Sfax Railways
Sfax Railways0 - 0
Stade Gabesien
Rogba Tataouine0 - 1
Sfax RailwaysĐối chiếu
Phong độ gần đây của E. M. Mahdia
E. M. Mahdia1 - 2
Croissant Msaken
Bouselem1 - 0
E. M. Mahdia
E. M. Mahdia0 - 1
BS Bouhajla
Sporting Ben Arous2 - 2
E. M. Mahdia
ES Hamam-Sousse0 - 0
E. M. Mahdia
E. M. Mahdia2 - 1
CS.Hammam-Lif
Oceano Kerkennah1 - 0
E. M. Mahdia
E. M. Mahdia2 - 2
SC Moknine
E. M. Mahdia1 - 0
Oceano Kerkennah
E. M. Mahdia1 - 3
MegrineĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sfax Railways
#13#22#30#43#58#60#70
E. M. Mahdia
#14#20#31#410#53#60#70
AS Agareb
Progres Sakiet Eddaier
AS Kasserine
Kalaa Sport
Union Ksour Essef
E.Gawafel.S.Gafsa
Jendouba Sport
A.S Ariana
Bouchamma
Redeyef
CS Korba
CO Sidi Bouzid