Tunisian Professional League 220:30 ngày 16/11/2025

Sfax Railways
2 - 0

BS Bouhajla
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sfax RailwaysChỉ sốBS Bouhajla
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
6Chỉ số 213
3Chỉ số 23
2Chỉ số 80
73Chỉ số 2371
47Chỉ số 2553
2Chỉ số 225
35Chỉ số 2439
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS.Hammam-Lif | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | Club Polideportivo El Ejido | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | ES Hamam-Sousse | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 4 | Croissant Msaken | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | BS Bouhajla | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Sporting Ben Arous | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | E. M. Mahdia | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 8 | Chebba | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 9 | Megrine | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 10 | Oceano Kerkennah | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 11 | Stade Africain Menzel Bourguib | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 12 | Sfax Railways | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 13 | AS Agareb | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 14 | Bouselem | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Progres Sakiet Eddaier | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 2 | Stade Gabesien | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | AS Kasserine | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | Kalaa Sport | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 5 | Union Ksour Essef | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 6 | E.Gawafel.S.Gafsa | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 7 | Jendouba Sport | 8 | 2 | 6 | 0 | 12 |
| 8 | A.S Ariana | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 9 | Bouchamma | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 10 | Redeyef | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 11 | SC Moknine | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 12 | CS Korba | 8 | 1 | 5 | 2 | 8 |
| 13 | AS jelma | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
| 14 | CO Sidi Bouzid | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sfax Railways
Sporting Ben Arous0 - 0
Sfax Railways
Sfax Railways3 - 4
E. M. Mahdia
CS.Hammam-Lif2 - 0
Sfax Railways
Sfax Railways0 - 0
Oceano Kerkennah
Stade Africain Menzel Bourguib0 - 2
Sfax Railways
Sfax Railways0 - 2
Club Polideportivo El Ejido
Megrine2 - 1
Sfax Railways
Sfax Railways0 - 0
Chebba
Sfax Railways3 - 2
Jerba Midoun
AS jelma3 - 2
Sfax RailwaysĐối chiếu
Phong độ gần đây của BS Bouhajla
BS Bouhajla1 - 1
Croissant Msaken
Bouselem1 - 2
BS Bouhajla
ES Hamam-Sousse1 - 0
BS Bouhajla
BS Bouhajla0 - 0
Sporting Ben Arous
E. M. Mahdia0 - 1
BS Bouhajla
BS Bouhajla1 - 2
CS.Hammam-Lif
Oceano Kerkennah0 - 1
BS Bouhajla
BS Bouhajla1 - 0
Stade Africain Menzel Bourguib
Chebba2 - 1
BS Bouhajla
BS Bouhajla1 - 0
CO Sidi BouzidĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sfax Railways
#12#21#30#43#53#60#70
BS Bouhajla
#10#20#30#42#53#60#70
AS Agareb
Progres Sakiet Eddaier
Stade Gabesien
AS Kasserine
Kalaa Sport
Union Ksour Essef
E.Gawafel.S.Gafsa
Jendouba Sport
A.S Ariana
Bouchamma
Redeyef
SC Moknine
CS Korba