Tunisian Professional League 220:30 ngày 27/10/2025

CS.Hammam-Lif
2 - 0

Sfax Railways
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS.Hammam-LifChỉ sốSfax Railways
42Chỉ số 2452
89Chỉ số 2390
48Chỉ số 2552
2Chỉ số 26
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
2Chỉ số 33
1Chỉ số 41
5Chỉ số 226
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS.Hammam-Lif | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | Club Polideportivo El Ejido | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | ES Hamam-Sousse | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 4 | Croissant Msaken | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | BS Bouhajla | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Sporting Ben Arous | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | E. M. Mahdia | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 8 | Chebba | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 9 | Megrine | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 10 | Oceano Kerkennah | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 11 | Stade Africain Menzel Bourguib | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 12 | Sfax Railways | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 13 | AS Agareb | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 14 | Bouselem | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Progres Sakiet Eddaier | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 2 | Stade Gabesien | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | AS Kasserine | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | Kalaa Sport | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 5 | Union Ksour Essef | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 6 | E.Gawafel.S.Gafsa | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 7 | Jendouba Sport | 8 | 2 | 6 | 0 | 12 |
| 8 | A.S Ariana | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 9 | Bouchamma | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 10 | Redeyef | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 11 | SC Moknine | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 12 | CS Korba | 8 | 1 | 5 | 2 | 8 |
| 13 | AS jelma | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
| 14 | CO Sidi Bouzid | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CS.Hammam-Lif
Croissant Msaken0 - 0
CS.Hammam-Lif
CS.Hammam-Lif1 - 0
Bouselem
BS Bouhajla1 - 2
CS.Hammam-Lif
CS.Hammam-Lif2 - 1
Sporting Ben Arous
E. M. Mahdia2 - 1
CS.Hammam-Lif
CS.Hammam-Lif1 - 0
Jendouba Sport
SC Moknine1 - 0
CS.Hammam-Lif
CS.Hammam-Lif3 - 1
ES Hamam-Sousse
AS Oued Ellil1 - 1
CS.Hammam-Lif
CS.Hammam-Lif0 - 0
MegrineĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sfax Railways
Sfax Railways0 - 0
Oceano Kerkennah
Stade Africain Menzel Bourguib0 - 2
Sfax Railways
Sfax Railways0 - 2
Club Polideportivo El Ejido
Megrine2 - 1
Sfax Railways
Sfax Railways0 - 0
Chebba
Sfax Railways3 - 2
Jerba Midoun
AS jelma3 - 2
Sfax Railways
Sfax Railways0 - 0
Stade Gabesien
Rogba Tataouine0 - 1
Sfax Railways
Sfax Railways1 - 0
AS AgarebĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS.Hammam-Lif
#12#21#31#42#52#60#70
Sfax Railways
#10#20#31#43#56#60#70
Progres Sakiet Eddaier
AS Kasserine
Kalaa Sport
Union Ksour Essef
E.Gawafel.S.Gafsa
A.S Ariana
Bouchamma
Redeyef
CS Korba
CO Sidi Bouzid