Tunisian Professional League 221:30 ngày 20/09/2025

Sfax Railways
0 - 0

Chebba
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sfax RailwaysChỉ sốChebba
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
56Chỉ số 2426
2Chỉ số 36
7Chỉ số 211
68Chỉ số 2532
7Chỉ số 221
91Chỉ số 2373
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS.Hammam-Lif | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | Club Polideportivo El Ejido | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | ES Hamam-Sousse | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 4 | Croissant Msaken | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | BS Bouhajla | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Sporting Ben Arous | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | E. M. Mahdia | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 8 | Chebba | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 |
| 9 | Megrine | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 10 | Oceano Kerkennah | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 11 | Stade Africain Menzel Bourguib | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 12 | Sfax Railways | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 13 | AS Agareb | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 14 | Bouselem | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Progres Sakiet Eddaier | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 2 | Stade Gabesien | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | AS Kasserine | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | Kalaa Sport | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 5 | Union Ksour Essef | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 6 | E.Gawafel.S.Gafsa | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 7 | Jendouba Sport | 8 | 2 | 6 | 0 | 12 |
| 8 | A.S Ariana | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 9 | Bouchamma | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 10 | Redeyef | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 11 | SC Moknine | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 12 | CS Korba | 8 | 1 | 5 | 2 | 8 |
| 13 | AS jelma | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
| 14 | CO Sidi Bouzid | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sfax Railways3 - 0
Chebba
Chebba2 - 2
Sfax Railways
Chebba2 - 0
Sfax Railways
Sfax Railways3 - 1
ChebbaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sfax Railways
Sfax Railways3 - 2
Jerba Midoun
AS jelma3 - 2
Sfax Railways
Sfax Railways0 - 0
Stade Gabesien
Rogba Tataouine0 - 1
Sfax Railways
Sfax Railways1 - 0
AS Agareb
Sfax Railways1 - 1
Oceano Kerkennah
J.S. Kairouanaise1 - 1
Sfax Railways
J.S. Kairouanaise0 - 0
Sfax Railways
Sfax Railways2 - 0
Progres Sakiet Eddaier
Redeyef1 - 0
Sfax RailwaysĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chebba
Chebba2 - 1
BS Bouhajla
Jerba Midoun1 - 1
Chebba
Chebba1 - 0
AS jelma
AS Agareb0 - 0
Chebba
Chebba1 - 4
Oceano Kerkennah
Chebba1 - 0
Stade Gabesien
AS Kasserine2 - 0
Chebba
Chebba1 - 0
J.S. Kairouanaise
Progres Sakiet Eddaier2 - 1
Chebba
Chebba0 - 0
RedeyefĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sfax Railways
#10#20#30#42#55#60#70
Chebba
#10#20#30#46#53#60#70
CS.Hammam-Lif
Club Polideportivo El Ejido
ES Hamam-Sousse
Croissant Msaken
Sporting Ben Arous
E. M. Mahdia
Megrine
Stade Africain Menzel Bourguib
Bouselem
Kalaa Sport
Union Ksour Essef
E.Gawafel.S.Gafsa
Jendouba Sport
A.S Ariana
Bouchamma
SC Moknine
CS Korba
CO Sidi Bouzid