Tunisian Professional League 221:00 ngày 10/05/2025

Sfax Railways
0 - 0

Stade Gabesien
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sfax RailwaysChỉ sốStade Gabesien
3Chỉ số 223
10Chỉ số 24
30Chỉ số 2426
1Chỉ số 40
3Chỉ số 212
62Chỉ số 2353
0Chỉ số 80
3Chỉ số 33
54Chỉ số 2546
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | J.S. Kairouanaise | 26 | 15 | 9 | 2 | 54 |
| 2 | AS Kasserine | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 3 | Sfax Railways | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 4 | Progres Sakiet Eddaier | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 5 | Oceano Kerkennah | 25 | 11 | 8 | 6 | 41 |
| 6 | Redeyef | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 7 | CO Sidi Bouzid | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 8 | BS Bouhajla | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | AS jelma | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 10 | Chebba | 26 | 8 | 6 | 12 | 30 |
| 11 | Stade Gabesien | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 12 | AS Agareb | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | Jerba Midoun | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 14 | Rogba Tataouine | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Marsa | 25 | 14 | 8 | 3 | 50 |
| 2 | Megrine | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 3 | Jendouba Sport | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 4 | ES Hamam-Sousse | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 5 | CS Korba | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 6 | Croissant Msaken | 25 | 7 | 12 | 6 | 33 |
| 7 | A.S Ariana | 25 | 10 | 3 | 12 | 33 |
| 8 | CS.Hammam-Lif | 25 | 7 | 10 | 8 | 31 |
| 9 | E. M. Mahdia | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 10 | Kalaa Sport | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 |
| 11 | SC Moknine | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | Stade Africain Menzel Bourguib | 25 | 6 | 9 | 10 | 27 |
| 13 | AS Oued Ellil | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 14 | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Gabesien1 - 0
Sfax Railways
Stade Gabesien1 - 0
Sfax Railways
Sfax Railways0 - 0
Stade GabesienĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sfax Railways
Rogba Tataouine0 - 1
Sfax Railways
Sfax Railways1 - 0
AS Agareb
Sfax Railways1 - 1
Oceano Kerkennah
J.S. Kairouanaise1 - 1
Sfax Railways
J.S. Kairouanaise0 - 0
Sfax Railways
Sfax Railways2 - 0
Progres Sakiet Eddaier
Redeyef1 - 0
Sfax Railways
BS Bouhajla1 - 2
Sfax Railways
Sfax Railways3 - 0
Chebba
CO Sidi Bouzid2 - 2
Sfax RailwaysĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Gabesien
CO Sidi Bouzid0 - 1
Stade Gabesien
Chebba1 - 0
Stade Gabesien
Stade Gabesien1 - 0
BS Bouhajla
Rogba Tataouine3 - 2
Stade Gabesien
Stade Gabesien0 - 1
AS Agareb
Oceano Kerkennah2 - 0
Stade Gabesien
Stade Gabesien0 - 0
J.S. Kairouanaise
Stade Gabesien2 - 1
AS jelma
Jerba Midoun0 - 1
Stade Gabesien
Stade Gabesien0 - 1
MegrineĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sfax Railways
#10#20#31#43#510#60#70
Stade Gabesien
#10#20#30#43#54#60#70
AS Kasserine
AS Marsa
Jendouba Sport
ES Hamam-Sousse
CS Korba
Croissant Msaken
A.S Ariana
CS.Hammam-Lif
E. M. Mahdia
Kalaa Sport
SC Moknine
Stade Africain Menzel Bourguib
AS Oued Ellil