Spanish Primera División RFEF17:00 ngày 07/09/2025

SD Tarazona
1 - 0

Antequera CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
SD TarazonaChỉ sốAntequera CF
41Chỉ số 2559
46Chỉ số 2447
0Chỉ số 40
77Chỉ số 2387
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
3Chỉ số 225
5Chỉ số 26
4Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
SD Tarazona
Sơ đồ 4-4-21254323156111019
Đội hình xuất phát

Josele#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.López#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

bakary traore#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Trilles#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

c.martinez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Busi#23 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

imanol alonso#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Oscar carrasco#6 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.J.J.Gomez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Agüero#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

s.armero#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
s.armero#0
s.armero#27

s.armero#9
s.armero#13

s.armero#21
s.armero#7

s.armero#22
Antequera CF
Sơ đồ 4-3-31201545622871011
Đội hình xuất phát

S.Pérez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Aspra#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

gimenez raul#15 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.B.Lorenzo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Luna#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Ramos#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Quintana#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

d.clavijo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Biabiany#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Gutierrez luismi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Siddiki#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.Siddiki#21
O.Siddiki#12
O.Siddiki#13
O.Siddiki#18
O.Siddiki#23
O.Siddiki#16
O.Siddiki#17
O.Siddiki#24
O.Siddiki#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SD Tarazona
Hercules1 - 0
SD Tarazona
Numancia0 - 1
SD Tarazona
SD Tarazona0 - 1
Alaves B
SD Tarazona2 - 2
Athletic Bilbao B
SD Tarazona1 - 2
Real Zaragoza
SD Tarazona0 - 1
SD Huesca
SD Tarazona1 - 0
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF0 - 0
SD Tarazona
SD Tarazona4 - 0
Ourense CF
Real Union1 - 0
SD TarazonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Antequera CF
Antequera CF0 - 0
FC Cartagena
CD Linares Deportivo1 - 0
Antequera CF
Malaga5 - 0
Antequera CF
Ponferradina2 - 1
Antequera CF
Antequera CF1 - 0
Ponferradina
UD Marbella2 - 0
Antequera CF
Antequera CF4 - 1
Real Betis B
Real Murcia0 - 0
Antequera CF
Antequera CF2 - 2
Sevilla Atletico
Merida AD3 - 0
Antequera CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SD Tarazona
#11#20#30#42#55#60#70
Antequera CF
#10#20#30#41#56#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Real Madrid Castilla
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
Teruel
Algeciras
AD Alcorcon
UD Ibiza
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Atletico Sanluqueno