Ukrainian First League20:00 ngày 27/04/2025

UCSA
0 - 3

FC Bukovyna Chernivtsi
Thống kê
Thống kê trận đấu
UCSAChỉ sốFC Bukovyna Chernivtsi
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
91Chỉ số 2387
2Chỉ số 226
37Chỉ số 2563
49Chỉ số 2429
2Chỉ số 216
3Chỉ số 34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | Ahrobiznes Volochysk | 14 | 9 | 1 | 4 | 28 |
| 3 | Metalist Kharkiv | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 4 | FC Bukovyna Chernivtsi | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | Nyva Ternopil | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 6 | FC Mynai | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 7 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 8 | Podillya Khmelnytskyi | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 9 | Khust City | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kudrivka | 16 | 9 | 4 | 3 | 31 |
| 2 | Metalist 1925 Kharkiv | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | SC Poltava | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | UCSA | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 5 | FC Victoria Mykolaivka | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Fenix Mariupol | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Metalurh Zaporizhya | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 8 | Dinaz Vyshgorod | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 9 | Kremin Kremenchuk | 15 | 1 | 3 | 11 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của UCSA
Metalist Kharkiv0 - 2
UCSA
UCSA0 - 0
Ahrobiznes Volochysk
FK Epitsentr Dunayivtsi4 - 3
UCSA
UCSA1 - 1
FC Chernigiv
Metalist 1925 Kharkiv3 - 1
UCSA
FC Victoria Mykolaivka5 - 1
UCSA
UCSA2 - 2
Metalurh Zaporizhya
Dinaz Vyshgorod0 - 2
UCSA
Kremin Kremenchuk0 - 1
UCSA
UCSA1 - 4
FK OleksandriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Bukovyna Chernivtsi
FC Bukovyna Chernivtsi1 - 4
Dynamo Kyiv
FC Bukovyna Chernivtsi1 - 1
SC Poltava
Metalist 1925 Kharkiv2 - 1
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Bukovyna Chernivtsi1 - 0
Kudrivka
FC Bukovyna Chernivtsi2 - 1
FC Victoria Mykolaivka
Veres2 - 0
FC Bukovyna Chernivtsi
Polissya Zhytomyr B0 - 4
FC Bukovyna Chernivtsi
Polissya Zhytomyr0 - 0
FC Bukovyna Chernivtsi
Probiy Horodenka1 - 0
FC Bukovyna Chernivtsi
Ahrobiznes Volochysk1 - 4
FC Bukovyna ChernivtsiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
UCSA
#10#20#30#43#55#60#70
FC Bukovyna Chernivtsi
#13#22#30#44#53#60#70
Nyva Ternopil
FC Mynai
Prykarpattya Ivano Frankivsk
Podillya Khmelnytskyi
Khust City
Fenix Mariupol