Brazilian Serie B04:00 ngày 19/04/2026

Nautico (PE)
0 - 3

Sao Bernardo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nautico (PE)Chỉ sốSao Bernardo
57Chỉ số 2415
114Chỉ số 2358
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
10Chỉ số 22
2Chỉ số 36
1Chỉ số 80
2Chỉ số 215
13Chỉ số 223
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Nautico (PE)
Sơ đồ 4-2-3-1114252368277710772
Đội hình xuất phát

Muriel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ribeiro#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Mateus Silva#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Fernandes#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Yuri#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Wenderson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Felipe#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Juninho#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Dodô#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Vinicius#7 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

Derek#72 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
Derek#41

Derek#13

Derek#2

Derek#5

Derek#98

Derek#55

Derek#66

Derek#9

Derek#93

Derek#11

Derek#22

Derek#34
Sao Bernardo
Sơ đồ 4-3-312397626817891129
Đội hình xuất phát

A.Alves#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Ferreira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Maciel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Augusto#97 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Pará#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.SilvaAlbuquerque#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Foguinho#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

Romisson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Amorim#89 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

P.Vitor#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Pedrinho#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Pedrinho#19

Pedrinho#25

Pedrinho#90

Pedrinho#21

Pedrinho#12

Pedrinho#27

Pedrinho#22

Pedrinho#77

Pedrinho#31

Pedrinho#35

Pedrinho#42

Pedrinho#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 2 | Sao Bernardo | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Sport Club do Recife | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 4 | Gremio Novorizontino | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 5 | Esporte Clube Juventude | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 6 | Operario Ferroviario PR | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | Fortaleza | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 8 | Criciuma | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 9 | Nautico (PE) | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 10 | Cuiaba | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 11 | Athletic Club | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 12 | Goias Esporte Clube | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 13 | Atletico Clube Goianiense | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 14 | Ceara | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Botafogo SP | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | CRB AL | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 17 | Londrina PR | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 18 | Avaí FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 19 | Ponte Preta | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 20 | America MG | 13 | 1 | 3 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sao Bernardo1 - 1
Nautico (PE)
Nautico (PE)1 - 1
Sao Bernardo
Nautico (PE)2 - 2
Sao Bernardo
Sao Bernardo0 - 1
Nautico (PE)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Nautico (PE)
Ceara1 - 0
Nautico (PE)
Nautico (PE)1 - 0
Ponte Preta
Atletico Clube Goianiense1 - 2
Nautico (PE)
Nautico (PE)0 - 1
Criciuma
Nautico (PE)0 - 3
Sport Club do Recife
Sport Club do Recife3 - 3
Nautico (PE)
Nautico (PE)2 - 0
Santa Cruz PE
Santa Cruz PE0 - 1
Nautico (PE)
Vitória das Tabocas2 - 3
Nautico (PE)
Nautico (PE)0 - 1
Retro FC BrasilĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sao Bernardo
Sao Bernardo0 - 1
Cianorte PR
Sao Bernardo0 - 1
Fortaleza
Gremio Novorizontino1 - 0
Sao Bernardo
Botafogo SP1 - 2
Sao Bernardo
Sao Bernardo1 - 2
Operario Ferroviario PR
Sao Bernardo2 - 2
Sampaio Correa (RJ)
Chapecoense - SC2 - 1
Sao Bernardo
Ceara1 - 1
Sao Bernardo
Sao Bernardo0 - 0
Ceara
Joinville SC0 - 1
Sao BernardoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nautico (PE)
#10#20#30#42#510#60#70
Sao Bernardo
#13#20#30#46#52#60#70
Vila Nova
Esporte Clube Juventude
Cuiaba
Athletic Club
Goias Esporte Clube
CRB AL
Londrina PR
Avaí FC
America MG