Chilean Cup04:00 ngày 17/02/2025

Union San Felipe
1 - 3

Santiago Wanderers
Thống kê
Thống kê trận đấu
Union San FelipeChỉ sốSantiago Wanderers
44Chỉ số 2435
7Chỉ số 222
1Chỉ số 213
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
6Chỉ số 26
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
67Chỉ số 2343
Lineup
Đội hình trận đấu
Union San Felipe
Sơ đồ 4-3-3252034145261121713
Đội hình xuất phát
Martín Luis Ibacache Pérez#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Mella#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Hernán Carlos Ulloa Tapia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Contreras#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J. Córdova#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
A. León#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Pablo Roberto Andrés Rodríguez Salgado#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
A.Díaz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
M. Ruiz#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Vergara#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Cárcamo#13 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Cárcamo#27
M.Cárcamo#17
M.Cárcamo#18

M.Cárcamo#16
M.Cárcamo#24

M.Cárcamo#23

M.Cárcamo#6

M.Cárcamo#1
Santiago Wanderers
Sơ đồ 4-3-1-2122231862958102126
Đội hình xuất phát

Eduardo Andrés Miranda Ríos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Salas#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Gonzalez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Felipe#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Torres#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Gatica#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Navarro#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Joaquín Pereyra#8 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

J.Luna#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

J.I.Duma#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Camilo astroza#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Camilo astroza#30
Camilo astroza#13

Camilo astroza#17

Camilo astroza#12

Camilo astroza#9
Camilo astroza#7
Camilo astroza#16
Camilo astroza#14
Camilo astroza#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Antofagasta | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Cobreloa | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | CD Copiapo S.A. | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Municipal Iquique | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes Limache | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Santiago Wanderers | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Colo Colo | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Union San Felipe | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes La Serena | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Coquimbo Unido | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | San Marcos de Arica | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cobresal | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union La Calera | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | San Luis Quillota | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Everton CD | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Univ Catolica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Audax Italiano | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Union Espanola | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | D. Concepcion | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Palestino | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huachipato | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Deportes Temuco | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rangers Talca | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | O.Higgins | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | CD Magallanes | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Santiago Morning | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Deportes Recoleta | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nublense | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Universidad de Concepcion | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Curico Unido | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Deportes Santa Cruz | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Santiago Wanderers3 - 0
Union San Felipe
Union San Felipe1 - 2
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers2 - 0
Union San Felipe
Union San Felipe2 - 1
Santiago Wanderers
Union San Felipe0 - 1
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers3 - 2
Union San Felipe
Union San Felipe2 - 3
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers0 - 1
Union San Felipe
Santiago Wanderers1 - 2
Union San Felipe
Union San Felipe0 - 1
Santiago WanderersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Union San Felipe
Colo Colo4 - 0
Union San Felipe
Deportes Limache1 - 1
Union San Felipe
San Marcos de Arica1 - 2
Union San Felipe
Union San Felipe0 - 0
CD Magallanes
Union San Felipe0 - 0
Deportes La Serena
Santiago Morning0 - 1
Union San Felipe
Union San Felipe1 - 0
Universidad de Concepcion
Rangers Talca1 - 1
Union San Felipe
Union San Felipe1 - 2
Barnechea
Deportes Temuco4 - 0
Union San FelipeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santiago Wanderers
Deportes Limache1 - 2
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers1 - 0
Colo Colo
Deportes Limache1 - 2
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers0 - 3
Universidad de Concepcion
CSD Antofagasta1 - 2
Santiago Wanderers
Curico Unido2 - 2
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers2 - 2
Santiago Morning
Santiago Wanderers2 - 0
San Marcos de Arica
San Luis Quillota0 - 0
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers1 - 1
Deportes LimacheĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Union San Felipe
#11#21#30#41#56#60#70
Santiago Wanderers
#13#20#30#43#56#60#70
Cobreloa
CD Copiapo S.A.
Municipal Iquique
Coquimbo Unido
Cobresal
Union La Calera
Everton CD
Univ Catolica
Audax Italiano
Union Espanola
D. Concepcion
Palestino
Huachipato
O.Higgins
Universidad de Chile
Deportes Recoleta
Nublense
Deportes Santa Cruz