CHI Liga de Ascenso02:00 ngày 04/05/2026

Santiago Wanderers
2 - 2

Deportes Temuco
Thống kê
Thống kê trận đấu
Santiago WanderersChỉ sốDeportes Temuco
5Chỉ số 24
0Chỉ số 32
5Chỉ số 215
52Chỉ số 2470
45Chỉ số 2555
8Chỉ số 227
144Chỉ số 23167
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Santiago Wanderers
Sơ đồ 4-1-2-3367311816519823914
Đội hình xuất phát
bayron martinez#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Herrera#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Valenzuela#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Felipe#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Navarro#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Navarro#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
C.Villarroel#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:68

J.Silva#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:68
i.flores#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Marcos·Camarda#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
cristobal ponce#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

cristobal ponce#15
cristobal ponce#20
cristobal ponce#24

cristobal ponce#12

cristobal ponce#38
cristobal ponce#37
cristobal ponce#32
Deportes Temuco
Sơ đồ 4-4-21351720236818271216
Đội hình xuất phát

Y.Urra#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Lettieri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Ortega#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

v.lavin#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.González#23 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
paulo contreras#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

b.troncoso#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Buonanotte#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Núñez#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
C.Rocha#12 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Rivera#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Rivera#14

N.Rivera#29

N.Rivera#36

N.Rivera#10

N.Rivera#3
N.Rivera#7

N.Rivera#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cobreloa | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Santiago Wanderers | 18 | 9 | 6 | 3 | 33 |
| 3 | San Marcos de Arica | 18 | 7 | 9 | 2 | 30 |
| 4 | Puerto Montt | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 5 | CSD Antofagasta | 18 | 8 | 5 | 5 | 29 |
| 6 | CD Magallanes | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 7 | San Luis Quillota | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 8 | Union Espanola | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | CD Copiapo S.A. | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 10 | Deportes Recoleta | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 11 | Deportes Temuco | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 12 | Curico Unido | 18 | 4 | 8 | 6 | 20 |
| 13 | Municipal Iquique | 18 | 3 | 9 | 6 | 18 |
| 14 | Union San Felipe | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 15 | Deportes Santa Cruz | 18 | 2 | 7 | 9 | 13 |
| 16 | Rangers Talca | 19 | 0 | 6 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Deportes Temuco0 - 2
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers2 - 1
Deportes Temuco
Deportes Temuco2 - 0
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers2 - 1
Deportes Temuco
Santiago Wanderers1 - 0
Deportes Temuco
Deportes Temuco2 - 3
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers1 - 0
Deportes Temuco
Deportes Temuco2 - 1
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers3 - 0
Deportes Temuco
Deportes Temuco1 - 0
Santiago WanderersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santiago Wanderers
Municipal Iquique2 - 1
Santiago Wanderers
CD Magallanes2 - 3
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers3 - 1
San Luis Quillota
Puerto Montt0 - 2
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers2 - 2
CSD Antofagasta
San Marcos de Arica0 - 0
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers3 - 2
Deportes Santa Cruz
Union San Felipe1 - 1
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers0 - 2
Deportes Recoleta
Santiago Wanderers3 - 1
Union San FelipeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportes Temuco
Deportes Temuco2 - 1
Rangers Talca
Puerto Montt1 - 0
Deportes Temuco
Deportes Temuco3 - 3
CSD Antofagasta
Deportes Recoleta1 - 5
Deportes Temuco
Deportes Temuco1 - 1
San Luis Quillota
CD Magallanes0 - 1
Deportes Temuco
CD Copiapo S.A.1 - 1
Deportes Temuco
Deportes Temuco1 - 1
Municipal Iquique
Cobreloa3 - 1
Deportes Temuco
Deportes Temuco2 - 1
Puerto MonttĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Santiago Wanderers
#12#22#30#40#55#60#70
Deportes Temuco
#12#21#30#42#54#60#70
Union Espanola
Curico Unido