Iran Azadegan League22:40 ngày 29/03/2025

Sanat-Naft
1 - 0

Be'sat Kermanshah FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sanat-NaftChỉ sốBe'sat Kermanshah FC
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
71Chỉ số 2372
54Chỉ số 2421
52Chỉ số 2548
7Chỉ số 210
6Chỉ số 22
1Chỉ số 80
10Chỉ số 221
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fajr Sepasi | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 2 | Sanat-Naft | 34 | 15 | 14 | 5 | 59 |
| 3 | Paykan | 33 | 15 | 13 | 5 | 58 |
| 4 | Ario Eslamshahr | 34 | 14 | 16 | 4 | 58 |
| 5 | Saipa | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 6 | Pars Jonoubi Jam | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 7 | Mes Shahr Babak FC | 34 | 12 | 13 | 9 | 49 |
| 8 | Shahrdari Noshahr | 33 | 12 | 10 | 11 | 46 |
| 9 | Naft Bandar Abbas | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 10 | Mes Kerman | 34 | 8 | 18 | 8 | 42 |
| 11 | Be'sat Kermanshah FC | 34 | 9 | 15 | 10 | 42 |
| 12 | Naft Gachsaran | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 13 | Niroye Zamini | 34 | 7 | 16 | 11 | 37 |
| 14 | Kara Gostar | 34 | 7 | 15 | 12 | 36 |
| 15 | Damash Gilan FC | 34 | 6 | 16 | 12 | 34 |
| 16 | Naft Masjed Soleyman FC | 34 | 6 | 15 | 13 | 33 |
| 17 | Shahr Raz FC | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 18 | Shahrdari Astara | 32 | 0 | 8 | 24 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sanat-Naft
Damash Gilan FC0 - 0
Sanat-Naft
Sanat-Naft3 - 1
Shahrdari Noshahr
Kara Gostar1 - 0
Sanat-Naft
Sanat-Naft0 - 0
Naft Bandar Abbas
Fajr Sepasi0 - 1
Sanat-Naft
Sanat-Naft2 - 0
Be'sat Kermanshah FC
Shahrdari Astara0 - 0
Sanat-Naft
Mes Kerman0 - 0
Sanat-Naft
Sanat-Naft2 - 1
Saipa
Sanat-Naft1 - 1
Ario EslamshahrĐối chiếu
Phong độ gần đây của Be'sat Kermanshah FC
Be'sat Kermanshah FC1 - 1
Naft Bandar Abbas
Saipa1 - 1
Be'sat Kermanshah FC
Be'sat Kermanshah FC0 - 0
Paykan
Mes Kerman2 - 2
Be'sat Kermanshah FC
Be'sat Kermanshah FC0 - 0
Ario Eslamshahr
Sanat-Naft2 - 0
Be'sat Kermanshah FC
Be'sat Kermanshah FC0 - 0
Damash Gilan FC
Naft Gachsaran0 - 0
Be'sat Kermanshah FC
Be'sat Kermanshah FC0 - 0
Shahr Raz FC
Be'sat Kermanshah FC1 - 0
Naft Masjed Soleyman FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sanat-Naft
#11#20#30#43#56#60#70
Be'sat Kermanshah FC
#10#20#30#41#52#60#70
Pars Jonoubi Jam
Mes Shahr Babak FC
Niroye Zamini