United States Major League Soccer09:30 ngày 09/03/2025

Real Salt Lake
1 - 3

San Diego FC
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Salt Lake
Sơ đồ 4-2-3-11912615981461181023
Đội hình xuất phát

R.Barbosa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Brown#91 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Quinton#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Glad#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Katranis#98 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Eneli#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Ojeda#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Marczuk#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Luna#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Gonçalves#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Piol#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Piol#27

A.Piol#16

A.Piol#4

A.Piol#31

A.Piol#13

A.Piol#29

A.Piol#19

A.Piol#3

A.Piol#17
San Diego FC
Sơ đồ 4-3-3119179722201461097
Đội hình xuất phát

CJdosSantos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Loffelsend#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.McNair#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.McVey#97 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Negri#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Godoy#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.D.L.Torre#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Tverskov#6 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

A.Dreyer#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Ángel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Ingvartsen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Ingvartsen#13

M.Ingvartsen#8
M.Ingvartsen#25

M.Ingvartsen#77

M.Ingvartsen#2

M.Ingvartsen#5

M.Ingvartsen#24

M.Ingvartsen#70
M.Ingvartsen#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Philadelphia Union | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | FC Cincinnati | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 3 | Charlotte FC | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 4 | Nashville SC | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 5 | Inter Miami CF | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 6 | Columbus Crew | 29 | 13 | 10 | 6 | 49 |
| 7 | Orlando City | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 8 | New York City Football Club | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 9 | Chicago Fire | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 10 | New York Red Bulls | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | New England Revolution | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | Toronto FC | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 13 | Atlanta United | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 14 | DC United | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 |
| 15 | Montreal Impact | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Diego FC | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 2 | Minnesota United FC | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 3 | Vancouver Whitecaps | 28 | 15 | 7 | 6 | 52 |
| 4 | Seattle Sounders | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 5 | Los Angeles FC | 27 | 12 | 8 | 7 | 44 |
| 6 | Portland Timbers | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Austin FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 9 | San Jose Earthquakes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | Real Salt Lake | 28 | 10 | 4 | 14 | 34 |
| 11 | FC Dallas | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 12 | Houston Dynamo | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | Sporting Kansas City | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 14 | St. Louis City SC | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 15 | Los Angeles Galaxy | 29 | 4 | 9 | 16 | 21 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Real Salt Lake
Real Salt Lake2 - 0
Seattle Sounders
Real Salt Lake1 - 2
CS Herediano
San Jose Earthquakes4 - 0
Real Salt Lake
CS Herediano0 - 0
Real Salt Lake
New York Red Bulls3 - 3
Real Salt Lake
Real Salt Lake1 - 1
St. Louis City SC
Minnesota United FC1 - 1
Real Salt Lake
Real Salt Lake0 - 0
Minnesota United FC
Real Salt Lake2 - 1
Vancouver Whitecaps
San Jose Earthquakes0 - 1
Real Salt LakeĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Diego FC
San Diego FC0 - 0
St. Louis City SC
Los Angeles Galaxy0 - 2
San Diego FC
San Diego FC6 - 0
New York Red Bulls
Portland Timbers3 - 0
San Diego FC
San Diego FC1 - 3
New York City Football ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Salt Lake
#11#21#30#43#54#60#70
San Diego FC
#13#21#30#41#56#60#70
Philadelphia Union
FC Cincinnati
Charlotte FC
Nashville SC
Inter Miami CF
Columbus Crew
Orlando City
Chicago Fire
New England Revolution
Toronto FC
Atlanta United
DC United
Montreal Impact
Los Angeles FC
Austin FC
Colorado Rapids
FC Dallas
Houston Dynamo
Sporting Kansas City