United States Major League Soccer08:40 ngày 26/07/2026

San Diego FC
1 - 0

FC Dallas
Thống kê
Thống kê trận đấu
San Diego FCChỉ sốFC Dallas
9Chỉ số 24
74Chỉ số 2526
0Chỉ số 80
8Chỉ số 211
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
3Chỉ số 222
82Chỉ số 2421
126Chỉ số 2361
8Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
San Diego FC
Sơ đồ 4-3-313397265706810777
Đội hình xuất phát

CJdosSantos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Verhoeven#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.McVey#97 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Manu Duah#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

k.sargeant#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Alvarado#70 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Tverskov#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

O.Valakari#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Dreyer#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

M.Ingvartsen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Mighten#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

A.Mighten#27

A.Mighten#3

A.Mighten#14

A.Mighten#19

A.Mighten#15

A.Mighten#32

A.Mighten#9

A.Mighten#18

A.Mighten#20
FC Dallas
Sơ đồ 4-2-3-1421832532551221869
Đội hình xuất phát

Daniel#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Moore#18 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

O.Urhoghide#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Ibeagha#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Norris#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Kaick#55 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Cappis#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Cioli#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Delgado#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Binyamin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Musa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

P.Musa#10

P.Musa#14

P.Musa#23

P.Musa#5

P.Musa#11

P.Musa#77

P.Musa#28

P.Musa#40

P.Musa#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Inter Miami CF | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 3 | Chicago Fire | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 |
| 4 | New England Revolution | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 5 | New York Red Bulls | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Charlotte FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 7 | FC Cincinnati | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 8 | New York City Football Club | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 9 | DC United | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 10 | Montreal Impact | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 11 | Orlando City | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 12 | Toronto FC | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 13 | Columbus Crew | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Atlanta United | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | Philadelphia Union | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 14 | 10 | 2 | 2 | 32 |
| 2 | San Jose Earthquakes | 15 | 10 | 2 | 3 | 32 |
| 3 | Real Salt Lake | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 |
| 4 | FC Dallas | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 5 | Seattle Sounders | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 6 | Houston Dynamo | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 7 | Minnesota United FC | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Los Angeles FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 9 | Los Angeles Galaxy | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | San Diego FC | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 11 | Colorado Rapids | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | St. Louis City SC | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 13 | Portland Timbers | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 14 | Austin FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 15 | Sporting Kansas City | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Dallas3 - 3
San Diego FC
FC Dallas2 - 3
San Diego FC
San Diego FC5 - 0
FC DallasĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Diego FC
Colorado Rapids1 - 0
San Diego FC
San Diego FC2 - 4
Vancouver Whitecaps
San Diego FC3 - 3
FC Cincinnati
San Diego FC5 - 0
Austin FC
Seattle Sounders1 - 1
San Diego FC
San Diego FC2 - 2
Los Angeles FC
San Diego FC1 - 2
Portland Timbers
Houston Dynamo1 - 0
San Diego FC
Real Salt Lake4 - 2
San Diego FC
San Diego FC1 - 2
Minnesota United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dallas
Portland Timbers2 - 2
FC Dallas
Colorado Rapids1 - 2
FC Dallas
San Jose Earthquakes2 - 3
FC Dallas
FC Dallas2 - 3
Vancouver Whitecaps
FC Dallas3 - 1
Real Salt Lake
New York Red Bulls0 - 2
FC Dallas
Seattle Sounders2 - 1
FC Dallas
FC Dallas0 - 1
Minnesota United FC
FC Dallas2 - 2
Los Angeles Galaxy
FC Dallas1 - 1
St. Louis City SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
San Diego FC
#11#20#30#40#59#60#70
FC Dallas
#10#20#30#42#54#60#70
Nashville SC
Inter Miami CF
Chicago Fire
New England Revolution
Charlotte FC
New York City Football Club
DC United
Montreal Impact
Orlando City
Toronto FC
Columbus Crew
Atlanta United
Philadelphia Union
Sporting Kansas City