United States Major League Soccer08:30 ngày 14/05/2026

San Diego FC
5 - 0

Austin FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
San Diego FCChỉ sốAustin FC
10Chỉ số 213
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
10Chỉ số 225
99Chỉ số 2374
53Chỉ số 2439
58Chỉ số 2542
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
San Diego FC
Sơ đồ 4-3-31827972658151910777
Đội hình xuất phát

D.Ferree#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Bombino#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.McVey#97 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Manu Duah#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

k.sargeant#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Valakari#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.soma#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Vazquez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Dreyer#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

M.Ingvartsen#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

A.Mighten#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

A.Mighten#14

A.Mighten#21

A.Mighten#90

A.Mighten#70

A.Mighten#20

A.Mighten#98

A.Mighten#25

A.Mighten#29

A.Mighten#33
Austin FC
Sơ đồ 4-4-211751523111420301910
Đội hình xuất phát

B.Stuver#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Gallagher#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Svatok#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Bell#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Ž.Kolmanič#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Torres#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Sabovic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Dubersarsky#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Rosales#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Fodrey#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Uzuni#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Uzuni#32

M.Uzuni#3

M.Uzuni#12

M.Uzuni#21

M.Uzuni#6

M.Uzuni#38

M.Uzuni#33

M.Uzuni#29

M.Uzuni#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Inter Miami CF | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 3 | Chicago Fire | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 |
| 4 | New England Revolution | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 5 | New York Red Bulls | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Charlotte FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 7 | FC Cincinnati | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 8 | New York City Football Club | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 9 | DC United | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 10 | Montreal Impact | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 11 | Orlando City | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 12 | Toronto FC | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 13 | Columbus Crew | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Atlanta United | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | Philadelphia Union | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 14 | 10 | 2 | 2 | 32 |
| 2 | San Jose Earthquakes | 15 | 10 | 2 | 3 | 32 |
| 3 | Real Salt Lake | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 |
| 4 | FC Dallas | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 5 | Seattle Sounders | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 6 | Houston Dynamo | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 7 | Minnesota United FC | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Los Angeles FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 9 | Los Angeles Galaxy | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | San Diego FC | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 11 | Colorado Rapids | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | St. Louis City SC | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 13 | Portland Timbers | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 14 | Austin FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 15 | Sporting Kansas City | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của San Diego FC
Seattle Sounders1 - 1
San Diego FC
San Diego FC2 - 2
Los Angeles FC
San Diego FC1 - 2
Portland Timbers
Houston Dynamo1 - 0
San Diego FC
Real Salt Lake4 - 2
San Diego FC
San Diego FC1 - 2
Minnesota United FC
San Jose Earthquakes3 - 0
San Diego FC
San Diego FC2 - 2
Real Salt Lake
Toluca4 - 0
San Diego FC
FC Dallas3 - 3
San Diego FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Austin FC
Minnesota United FC2 - 2
Austin FC
Austin FC2 - 0
St. Louis City SC
Austin FC2 - 0
Houston Dynamo
San Jose Earthquakes5 - 1
Austin FC
Toronto FC3 - 3
Austin FC
Louisville City FC2 - 1
Austin FC
Austin FC1 - 2
Los Angeles Galaxy
Inter Miami CF2 - 2
Austin FC
Austin FC0 - 0
Los Angeles FC
Real Salt Lake2 - 1
Austin FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
San Diego FC
#15#22#30#41#56#60#70
Austin FC
#10#20#30#40#54#60#70
Nashville SC
Chicago Fire
New England Revolution
New York Red Bulls
Charlotte FC
FC Cincinnati
New York City Football Club
DC United
Montreal Impact
Orlando City
Columbus Crew
Atlanta United
Philadelphia Union
Vancouver Whitecaps
Colorado Rapids
Sporting Kansas City