United States Major League Soccer06:10 ngày 11/05/2026

Minnesota United FC
2 - 2

Austin FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Minnesota United FCChỉ sốAustin FC
11Chỉ số 222
52Chỉ số 2429
3Chỉ số 24
109Chỉ số 2373
55Chỉ số 2545
1Chỉ số 81
5Chỉ số 32
5Chỉ số 215
0Chỉ số 40
2Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Minnesota United FC
Sơ đồ 3-4-2-1122823513253022689
Đội hình xuất phát

D.Callender#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Díaz#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Duggan#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Romero#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Markanich#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Triantis#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Gene#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Padelford#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Pereyra#26 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

T.Chancalay#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Yeboah#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Yeboah#20

K.Yeboah#27

K.Yeboah#1

K.Yeboah#10

K.Yeboah#18

K.Yeboah#7

K.Yeboah#15

K.Yeboah#33

K.Yeboah#29
Austin FC
Sơ đồ 4-2-3-113542930611101721
Đội hình xuất phát

B.Stuver#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Desler#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Svatok#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Hines-Ike#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Biro#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Rosales#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Sánchez#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

F.Torres#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Uzuni#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Gallagher#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Ramirez#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

C.Ramirez#33

C.Ramirez#9

C.Ramirez#8

C.Ramirez#12

C.Ramirez#23

C.Ramirez#19

C.Ramirez#20

C.Ramirez#15

C.Ramirez#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Inter Miami CF | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 3 | Chicago Fire | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 |
| 4 | New England Revolution | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 5 | New York Red Bulls | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Charlotte FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 7 | FC Cincinnati | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 8 | New York City Football Club | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 9 | DC United | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 10 | Montreal Impact | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 11 | Orlando City | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 12 | Toronto FC | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 13 | Columbus Crew | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Atlanta United | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | Philadelphia Union | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 14 | 10 | 2 | 2 | 32 |
| 2 | San Jose Earthquakes | 15 | 10 | 2 | 3 | 32 |
| 3 | Real Salt Lake | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 |
| 4 | FC Dallas | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 5 | Seattle Sounders | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 6 | Houston Dynamo | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 7 | Minnesota United FC | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Los Angeles FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 9 | Los Angeles Galaxy | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | San Diego FC | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 11 | Colorado Rapids | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | St. Louis City SC | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 13 | Portland Timbers | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 14 | Austin FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 15 | Sporting Kansas City | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Austin FC2 - 2
Minnesota United FC
Minnesota United FC1 - 1
Austin FC
Minnesota United FC1 - 1
Austin FC
Austin FC0 - 3
Minnesota United FC
Minnesota United FC0 - 1
Austin FC
Austin FC1 - 2
Minnesota United FC
Minnesota United FC1 - 4
Austin FC
Austin FC2 - 1
Minnesota United FC
Minnesota United FC2 - 1
Austin FC
Austin FC1 - 0
Minnesota United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Minnesota United FC
Columbus Crew2 - 3
Minnesota United FC
San Jose Earthquakes4 - 2
Minnesota United FC
Minnesota United FC0 - 1
Los Angeles FC
FC Dallas0 - 1
Minnesota United FC
Minnesota United FC2 - 0
Portland Timbers
Sacramento Republic FC0 - 0
Minnesota United FC
San Diego FC1 - 2
Minnesota United FC
Los Angeles Galaxy1 - 2
Minnesota United FC
Minnesota United FC0 - 0
Seattle Sounders
Vancouver Whitecaps6 - 0
Minnesota United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Austin FC
Austin FC2 - 0
St. Louis City SC
Austin FC2 - 0
Houston Dynamo
San Jose Earthquakes5 - 1
Austin FC
Toronto FC3 - 3
Austin FC
Louisville City FC2 - 1
Austin FC
Austin FC1 - 2
Los Angeles Galaxy
Inter Miami CF2 - 2
Austin FC
Austin FC0 - 0
Los Angeles FC
Real Salt Lake2 - 1
Austin FC
Charlotte FC3 - 1
Austin FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Minnesota United FC
#12#20#30#45#53#60#70
Austin FC
#12#21#30#42#54#60#70
Nashville SC
Chicago Fire
New England Revolution
New York Red Bulls
FC Cincinnati
New York City Football Club
DC United
Montreal Impact
Orlando City
Atlanta United
Philadelphia Union
Colorado Rapids
Sporting Kansas City